Who enjoys driving to work with the constant traffic jams, roadworks and the impatient hooting of white-van man?
Ai thích đi làm giữa những ùn tắc giao thông liên tục, công trình đường xá và những tiếng huýt sáo thiếu kiên nhẫn của những người lái xe tải trắng?
A large North American owl(Strix varia) having barred, brownish plumage across the breast, a streaked belly, and a strident, hooting cry.
Một con cú lớn ở Bắc Mỹ (Strix varia) có bộ lông sọc ngang màu nâu trên ngực, bụng có sọc và tiếng kêu hoot sắc sảo.
The owl was hooting loudly in the forest.
Con cú đang kêu hoot lớn trong rừng.
The hooting of the car horns could be heard from a distance.
Tiếng hoot của những chiếc xe hơi có thể được nghe thấy từ xa.
The children were hooting with laughter at the clown's antics.
Những đứa trẻ cười hoot khúc khích trước trò hề của chú hề.
The fans were hooting and cheering for their favorite team.
Những người hâm mộ hoot và cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
The hooting of the owls echoed through the night.
Tiếng hoot của những con cú vang vọng trong đêm.
The comedian's jokes had the audience hooting with laughter.
Những câu chuyện hài của người làm hề khiến khán giả cười hoot.
The car alarm kept hooting until the owner turned it off.
Còi báo động của xe hơi tiếp tục kêu hoot cho đến khi chủ sở hữu tắt nó đi.
The referee ignored the hooting from the crowd and focused on the game.
Trọng tài phớt lờ tiếng hoot từ đám đông và tập trung vào trận đấu.
The hooting of the owls created an eerie atmosphere in the woods.
Tiếng hoot của những con cú tạo ra một bầu không khí kỳ lạ trong rừng.
The protestors were hooting slogans and waving banners outside the government building.
Những người biểu tình hoot khẩu hiệu và vẫy biểu ngữ bên ngoài tòa nhà chính phủ.
Who gives a hoot what those bastards want?
Ai quan tâm những kẻ khốn đói muốn gì?
Nguồn: Modern Family Season 6Well, she was just kind of a hoot and a holler.
Thật ra, cô ấy chỉ hơi lập dị và ồn ào.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)But we have fun. He's a hoot.
Nhưng chúng tôi vẫn vui. Anh ấy rất hài hước.
Nguồn: Modern Family - Season 10Then he heard an owl hooting.
Sau đó anh ấy nghe thấy một con cú kêu hoot.
Nguồn: Spider-Man: No Way HomeYeah, she is a hoot. She's amazing, your mother.
Ừ, cô ấy rất hài hước. Cô ấy thật tuyệt vời, mẹ của cậu.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)Hedwig gave a muffled hooting noise, beak still full of frog.
Hedwig phát ra một tiếng kêu hoot muffled, mỏ vẫn còn đầy ếch.
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixHe hangs out in Central Park charming New Yorkers with hooting so low it requires subtitles.
Anh ấy thường xuyên lui tới Central Park, quyến rũ người dân New York bằng những tiếng kêu hoot nhẹ đến mức cần phụ đề.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2023 CompilationPigwidgeon hooted happily, his head protruding over Ron's fist.
Pigwidgeon kêu hoot vui vẻ, đầu nhô ra khỏi nắm đấm của Ron.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireAnd hooted back at the whippoorwills.
Và đáp lại tiếng kêu hoot của những con ruồi hoot.
Nguồn: American Elementary School English 5Hedwig hooted in a dignified sort of a way.
Hedwig kêu hoot một cách trang trọng.
Nguồn: 4. Harry Potter and the Goblet of FireKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay