hoppings

[US]/ˈhɒpɪŋz/
[UK]/ˈhɑːpɪŋz/

Translation

n. bước nhảy hoặc nhảy
v. hành động nhảy (phân từ hiện tại của hop)
adj. bận rộn; năng động

Phrases & Collocations

happy hoppings

nhảy vui vẻ

spring hoppings

nhảy mùa xuân

quick hoppings

nhảy nhanh

joyful hoppings

nhảy đầy niềm vui

little hoppings

nhảy nhỏ

funny hoppings

nhảy buồn cười

playful hoppings

nhảy nghịch ngợm

random hoppings

nhảy ngẫu nhiên

friendly hoppings

nhảy thân thiện

exciting hoppings

nhảy thú vị

Example Sentences

she loves the sound of rabbits' hoppings in the garden.

Cô ấy thích tiếng kêu của những chú thỏ đang nhảy trong vườn.

the children's laughter mixed with the sound of their hoppings.

Tiếng cười của trẻ em lẫn với tiếng kêu của chúng khi nhảy.

we watched the frog's quick hoppings across the pond.

Chúng tôi đã xem những chú ếch nhảy nhanh trên ao.

his playful hoppings made everyone smile.

Những cú nhảy nghịch ngợm của anh ấy khiến mọi người mỉm cười.

the little girl imitated the bunnies' hoppings.

Cô bé bắt chước những cú nhảy của thỏ.

hoppings can be a sign of excitement in animals.

Những cú nhảy có thể là dấu hiệu của sự phấn khích ở động vật.

we could hear the gentle hoppings of the baby kangaroo.

Chúng tôi có thể nghe thấy những cú nhảy nhẹ nhàng của chú chuột túi con.

the park was filled with the delightful hoppings of squirrels.

Công viên tràn ngập những cú nhảy thú vị của sóc.

his quick hoppings showed his enthusiasm for the game.

Những cú nhảy nhanh của anh ấy cho thấy sự nhiệt tình của anh ấy với trò chơi.

we followed the sound of the bunnies' hoppings in the field.

Chúng tôi theo dõi tiếng kêu của những chú thỏ đang nhảy trên cánh đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now