hopsacks for sale
hopsacks để bán
hopsacks in bulk
hopsacks số lượng lớn
hopsacks collection
hợp tuyển hopsacks
hopsacks delivery
giao hàng hopsacks
hopsacks supplier
nhà cung cấp hopsacks
hopsacks storage
lưu trữ hopsacks
hopsacks packaging
đóng gói hopsacks
hopsacks purchase
mua hopsacks
hopsacks inventory
hàng tồn kho hopsacks
hopsacks market
thị trường hopsacks
he carried his books in a hopsack.
anh ấy mang sách của mình trong một bao tải.
the farmer uses hopsacks to store grain.
người nông dân sử dụng bao tải để chứa ngũ cốc.
she bought a new hopsack for her camping trip.
cô ấy đã mua một bao tải mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
hopsacks are great for carrying heavy items.
bao tải rất tuyệt vời để mang những vật nặng.
he filled the hopsack with fresh vegetables.
anh ấy đổ đầy bao tải với rau tươi.
they used hopsacks to transport the harvest.
họ sử dụng bao tải để vận chuyển vụ thu hoạch.
the old hopsack was frayed at the edges.
bao tải cũ đã sờn ở các mép.
she tied the hopsack tightly before lifting it.
cô ấy buộc chặt bao tải trước khi nhấc nó lên.
hopsacks are often made from burlap or jute.
bao tải thường được làm từ vải bạt hoặc vải gai.
he found an old hopsack in the attic.
anh ấy tìm thấy một bao tải cũ trong gác mái.
hopsacks for sale
hopsacks để bán
hopsacks in bulk
hopsacks số lượng lớn
hopsacks collection
hợp tuyển hopsacks
hopsacks delivery
giao hàng hopsacks
hopsacks supplier
nhà cung cấp hopsacks
hopsacks storage
lưu trữ hopsacks
hopsacks packaging
đóng gói hopsacks
hopsacks purchase
mua hopsacks
hopsacks inventory
hàng tồn kho hopsacks
hopsacks market
thị trường hopsacks
he carried his books in a hopsack.
anh ấy mang sách của mình trong một bao tải.
the farmer uses hopsacks to store grain.
người nông dân sử dụng bao tải để chứa ngũ cốc.
she bought a new hopsack for her camping trip.
cô ấy đã mua một bao tải mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
hopsacks are great for carrying heavy items.
bao tải rất tuyệt vời để mang những vật nặng.
he filled the hopsack with fresh vegetables.
anh ấy đổ đầy bao tải với rau tươi.
they used hopsacks to transport the harvest.
họ sử dụng bao tải để vận chuyển vụ thu hoạch.
the old hopsack was frayed at the edges.
bao tải cũ đã sờn ở các mép.
she tied the hopsack tightly before lifting it.
cô ấy buộc chặt bao tải trước khi nhấc nó lên.
hopsacks are often made from burlap or jute.
bao tải thường được làm từ vải bạt hoặc vải gai.
he found an old hopsack in the attic.
anh ấy tìm thấy một bao tải cũ trong gác mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay