hopsacks

[Mỹ]/'hɒpsæk/
[Anh]/'hɑːpsæk/

Dịch

n. một loại vải thô thường được sử dụng để làm túi.

Cụm từ & Cách kết hợp

hopsacks for sale

hopsacks để bán

hopsacks in bulk

hopsacks số lượng lớn

hopsacks collection

hợp tuyển hopsacks

hopsacks delivery

giao hàng hopsacks

hopsacks supplier

nhà cung cấp hopsacks

hopsacks storage

lưu trữ hopsacks

hopsacks packaging

đóng gói hopsacks

hopsacks purchase

mua hopsacks

hopsacks inventory

hàng tồn kho hopsacks

hopsacks market

thị trường hopsacks

Câu ví dụ

he carried his books in a hopsack.

anh ấy mang sách của mình trong một bao tải.

the farmer uses hopsacks to store grain.

người nông dân sử dụng bao tải để chứa ngũ cốc.

she bought a new hopsack for her camping trip.

cô ấy đã mua một bao tải mới cho chuyến đi cắm trại của mình.

hopsacks are great for carrying heavy items.

bao tải rất tuyệt vời để mang những vật nặng.

he filled the hopsack with fresh vegetables.

anh ấy đổ đầy bao tải với rau tươi.

they used hopsacks to transport the harvest.

họ sử dụng bao tải để vận chuyển vụ thu hoạch.

the old hopsack was frayed at the edges.

bao tải cũ đã sờn ở các mép.

she tied the hopsack tightly before lifting it.

cô ấy buộc chặt bao tải trước khi nhấc nó lên.

hopsacks are often made from burlap or jute.

bao tải thường được làm từ vải bạt hoặc vải gai.

he found an old hopsack in the attic.

anh ấy tìm thấy một bao tải cũ trong gác mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay