horaces

[Mỹ]/['hɔrəs]/
[Anh]/['hɔrəs]/

Dịch

n. nhà thơ La Mã cổ đại (65 TCN - 8 TCN); tên riêng nam

Cụm từ & Cách kết hợp

horaces play

vở kịch của Horace

horaces poem

thơ của Horace

horaces style

phong cách của Horace

horaces influence

tác động của Horace

horaces works

các tác phẩm của Horace

horaces quotes

những câu trích dẫn của Horace

horaces themes

các chủ đề của Horace

horaces writings

các bài viết của Horace

horaces legacy

di sản của Horace

horaces criticism

bình luận phê bình của Horace

Câu ví dụ

horaces often enjoy reading classic literature.

Những người Horace thường thích đọc văn học cổ điển.

many horaces appreciate the beauty of nature.

Nhiều người Horace đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.

horaces tend to have a deep understanding of art.

Những người Horace có xu hướng có sự hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật.

in history, horaces have played significant roles.

Trong lịch sử, những người Horace đã đóng vai trò quan trọng.

horaces like to explore new ideas and concepts.

Những người Horace thích khám phá những ý tưởng và khái niệm mới.

many horaces are known for their creativity.

Nhiều người Horace nổi tiếng với sự sáng tạo của họ.

horaces often engage in meaningful conversations.

Những người Horace thường tham gia vào những cuộc trò chuyện ý nghĩa.

horaces can be found in various fields of study.

Những người Horace có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

horaces value education and lifelong learning.

Những người Horace coi trọng giáo dục và học tập suốt đời.

many horaces appreciate the importance of community.

Nhiều người Horace đánh giá cao tầm quan trọng của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay