horsebacks riding
cưỡi ngựa
horsebacks adventure
phiêu lưu cưỡi ngựa
horsebacks tour
tour cưỡi ngựa
horsebacks lessons
bài học cưỡi ngựa
horsebacks trails
đường mòn cưỡi ngựa
horsebacks experience
kinh nghiệm cưỡi ngựa
horsebacks competition
cuộc thi cưỡi ngựa
horsebacks event
sự kiện cưỡi ngựa
horsebacks camp
trại cưỡi ngựa
we went on a long ride on horsebacks through the forest.
Chúng tôi đã đi một chuyến đi dài trên lưng ngựa xuyên qua khu rừng.
horsebacks are a popular way to explore the countryside.
Ngựa là một cách phổ biến để khám phá vùng nông thôn.
children love to play games while riding on horsebacks.
Trẻ em thích chơi trò chơi khi cưỡi ngựa.
she learned to ride on horsebacks at a young age.
Cô ấy đã học cưỡi ngựa khi còn trẻ.
horsebacks provide a unique perspective of the landscape.
Ngựa mang đến một cái nhìn độc đáo về cảnh quan.
they organized a race for riders on horsebacks.
Họ đã tổ chức một cuộc đua cho những người cưỡi ngựa.
riding on horsebacks can be a relaxing experience.
Cưỡi ngựa có thể là một trải nghiệm thư giãn.
horsebacks are often used in therapeutic riding programs.
Ngựa thường được sử dụng trong các chương trình cưỡi ngựa trị liệu.
we enjoyed a sunset ride on horsebacks along the beach.
Chúng tôi tận hưởng một chuyến cưỡi ngựa ngắm hoàng hôn dọc theo bãi biển.
horsebacks can help build a strong bond between rider and horse.
Ngựa có thể giúp xây dựng mối liên kết mạnh mẽ giữa người cưỡi và ngựa.
horsebacks riding
cưỡi ngựa
horsebacks adventure
phiêu lưu cưỡi ngựa
horsebacks tour
tour cưỡi ngựa
horsebacks lessons
bài học cưỡi ngựa
horsebacks trails
đường mòn cưỡi ngựa
horsebacks experience
kinh nghiệm cưỡi ngựa
horsebacks competition
cuộc thi cưỡi ngựa
horsebacks event
sự kiện cưỡi ngựa
horsebacks camp
trại cưỡi ngựa
we went on a long ride on horsebacks through the forest.
Chúng tôi đã đi một chuyến đi dài trên lưng ngựa xuyên qua khu rừng.
horsebacks are a popular way to explore the countryside.
Ngựa là một cách phổ biến để khám phá vùng nông thôn.
children love to play games while riding on horsebacks.
Trẻ em thích chơi trò chơi khi cưỡi ngựa.
she learned to ride on horsebacks at a young age.
Cô ấy đã học cưỡi ngựa khi còn trẻ.
horsebacks provide a unique perspective of the landscape.
Ngựa mang đến một cái nhìn độc đáo về cảnh quan.
they organized a race for riders on horsebacks.
Họ đã tổ chức một cuộc đua cho những người cưỡi ngựa.
riding on horsebacks can be a relaxing experience.
Cưỡi ngựa có thể là một trải nghiệm thư giãn.
horsebacks are often used in therapeutic riding programs.
Ngựa thường được sử dụng trong các chương trình cưỡi ngựa trị liệu.
we enjoyed a sunset ride on horsebacks along the beach.
Chúng tôi tận hưởng một chuyến cưỡi ngựa ngắm hoàng hôn dọc theo bãi biển.
horsebacks can help build a strong bond between rider and horse.
Ngựa có thể giúp xây dựng mối liên kết mạnh mẽ giữa người cưỡi và ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay