saddles

[Mỹ]/ˈsædəlz/
[Anh]/ˈsædəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của yên ngựa; một chỗ ngồi cho người cưỡi trên ngựa hoặc xe đạp; phần thịt lưng của một con vật
v. đặt yên lên ngựa; làm gánh nặng cho ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

new saddles

áof saddles mới

saddles for sale

áof saddles để bán

western saddles

áof saddles phong cách miền Tây

saddles and bridles

áof saddles và yên ngựa

saddles fit

áof saddles vừa vặn

saddles collection

bộ sưu tập áof saddles

saddles repair

sửa chữa áof saddles

saddles adjustment

điều chỉnh áof saddles

saddles design

thiết kế áof saddles

saddles inventory

hàng tồn kho áof saddles

Câu ví dụ

the saddles were made of high-quality leather.

Những yên ngựa được làm từ da chất lượng cao.

he adjusted the saddles before the ride.

Anh ấy đã điều chỉnh yên ngựa trước khi đi.

different saddles suit different riding styles.

Những yên ngựa khác nhau phù hợp với những phong cách cưỡi khác nhau.

she prefers lightweight saddles for long rides.

Cô ấy thích yên ngựa nhẹ cho những chuyến đi dài.

the saddles were decorated with intricate designs.

Những yên ngựa được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

he sells custom saddles at the local market.

Anh ấy bán yên ngựa tùy chỉnh tại chợ địa phương.

properly fitting saddles are essential for horse comfort.

Yên ngựa vừa vặn là điều cần thiết cho sự thoải mái của ngựa.

she learned how to clean and maintain saddles.

Cô ấy học cách làm sạch và bảo trì yên ngựa.

he bought new saddles for his horses.

Anh ấy đã mua những yên ngựa mới cho ngựa của mình.

the saddles were stored in a special rack.

Những yên ngựa được cất giữ trong giá đỡ đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay