horsemint

[Mỹ]/ˈhɔːs.mɪnt/
[Anh]/ˈhɔrs.mɪnt/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Monarda, thường được biết đến với lá có mùi thơm và được sử dụng trong các biện pháp thảo dược.
Word Forms
số nhiềuhorsemints

Cụm từ & Cách kết hợp

horsemint tea

trà hoa tim ngựa

horsemint leaves

lá hoa tim ngựa

horsemint plant

cây hoa tim ngựa

horsemint oil

dầu hoa tim ngựa

horsemint extract

chiết xuất hoa tim ngựa

horsemint benefits

lợi ích của hoa tim ngựa

horsemint flavor

vị của hoa tim ngựa

horsemint garden

vườn hoa tim ngựa

horsemint species

các loài hoa tim ngựa

horsemint uses

cách sử dụng hoa tim ngựa

Câu ví dụ

horsemint is often used in herbal teas.

rau tần thảo thường được sử dụng trong các loại trà thảo dược.

many people enjoy the flavor of horsemint in their dishes.

nhiều người thích hương vị của rau tần thảo trong món ăn của họ.

horsemint can attract beneficial insects to your garden.

rau tần thảo có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn của bạn.

she added horsemint to her salad for extra flavor.

cô ấy thêm rau tần thảo vào salad của mình để tăng thêm hương vị.

horsemint is known for its aromatic properties.

rau tần thảo nổi tiếng với đặc tính thơm của nó.

in traditional medicine, horsemint is believed to have healing properties.

trong y học truyền thống, rau tần thảo được cho là có đặc tính chữa bệnh.

horsemint can be used as a natural insect repellent.

rau tần thảo có thể được sử dụng như một chất đuổi côn trùng tự nhiên.

she grows horsemint in her herb garden.

cô ấy trồng rau tần thảo trong khu vườn thảo dược của mình.

horsemint essential oil is popular in aromatherapy.

dầu tinh chất rau tần thảo rất phổ biến trong liệu pháp hương thơm.

cooking with horsemint can enhance the aroma of your meals.

nấu ăn với rau tần thảo có thể tăng cường hương thơm của bữa ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay