horseshow

[Mỹ]/hɔːsʃəʊ/
[Anh]/hɔːrʃoʊ/

Dịch

n. một cuộc thi thể thao nơi các con ngựa được đánh giá và chấm điểm dựa trên ngoại hình, cấu tạo cơ thể và chuyển động; một đôi giày kim loại cong gắn vào móng ngựa để bảo vệ nó khỏi mài mòn và chấn thương
Các dạng của từ
số nhiềuhorseshows

Cụm từ & Cách kết hợp

horseshow competition

Vietnamese_translation

horseshow event

Vietnamese_translation

horseshow grounds

Vietnamese_translation

horseshow jumping

Vietnamese_translation

the horseshow

Vietnamese_translation

horseshow champion

Vietnamese_translation

horseshow rider

Vietnamese_translation

horseshow season

Vietnamese_translation

horseshowing today

Vietnamese_translation

horseshow weekend

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the annual horseshow competition attracted riders from across the country.

Đại hội thi cưỡi ngựa hàng năm đã thu hút các tay cưỡi đến từ khắp nơi trên cả nước.

she has won numerous awards at the regional horseshow event.

Cô đã giành được nhiều giải thưởng tại sự kiện thi cưỡi ngựa khu vực.

the horseshow arena was filled with enthusiastic spectators.

Sân thi cưỡi ngựa đã chật kín khán giả đầy nhiệt huyết.

professional horseshow riders require years of dedicated training.

Các tay cưỡi chuyên nghiệp trong các sự kiện thi cưỡi ngựa cần nhiều năm luyện tập chăm chỉ.

he dreams of becoming a horseshow champion like his father.

Anh ấy mơ ước trở thành một nhà vô địch thi cưỡi ngựa như cha mình.

the first-place horseshow prize included a custom-made saddle.

Giải nhất của sự kiện thi cưỡi ngựa bao gồm một yên ngựa được làm theo yêu cầu.

national horseshow championships test both rider skill and horse obedience.

Các giải vô địch thi cưỡi ngựa quốc gia kiểm tra cả kỹ năng của người cưỡi và sự phục tùng của ngựa.

show jumping is a challenging horseshow discipline that demands precision.

Điều kiện nhảy cỡi là một môn thi đấu cưỡi ngựa đầy thách thức đòi hỏi sự chính xác.

the horseshow club offers training programs for beginners and experts.

Hiệp hội thi cưỡi ngựa cung cấp các chương trình đào tạo cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia.

judges evaluate horseshow performances based on technique and style.

Các trọng tài đánh giá các màn trình diễn thi cưỡi ngựa dựa trên kỹ thuật và phong cách.

regular participation in horseshow events builds confidence and skills.

Sự tham gia thường xuyên vào các sự kiện thi cưỡi ngựa giúp xây dựng lòng tin và kỹ năng.

the horseshow featured multiple competitions including dressage and barrel racing.

Sự kiện thi cưỡi ngựa có nhiều cuộc thi khác nhau bao gồm cưỡi ngựa trình diễn và đua ngựa quanh cọc.

excellent horseshow horses must possess both strength and temperament.

Các con ngựa thi cưỡi ngựa xuất sắc phải có cả sức mạnh và tính cách.

children often begin their equestrian journey through local horseshow programs.

Các em nhỏ thường bắt đầu hành trình cưỡi ngựa của mình thông qua các chương trình thi cưỡi ngựa địa phương.

the horseshow association organized a charity event for local schools.

Hiệp hội thi cưỡi ngựa đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho các trường học địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay