| hiện tại phân từ | horsewhipping |
| ngôi thứ ba số ít | horsewhips |
| số nhiều | horsewhips |
| thì quá khứ | horsewhipped |
| quá khứ phân từ | horsewhipped |
horsewhip punishment
hình phạt bằng roi da
horsewhip authority
quyền lực bằng roi da
horsewhip threat
mối đe dọa bằng roi da
horsewhip style
phong cách sử dụng roi da
horsewhip control
kiểm soát bằng roi da
horsewhip violence
bạo lực bằng roi da
horsewhip incident
sự cố liên quan đến roi da
horsewhip debate
cuộc tranh luận về roi da
horsewhip imagery
hình ảnh về roi da
horsewhip history
lịch sử của roi da
the man threatened to horsewhip the intruder.
Người đàn ông đe dọa sẽ quất ngựa vào kẻ xâm nhập.
she used a horsewhip to train her horse effectively.
Cô ấy sử dụng roi ngựa để huấn luyện ngựa của mình một cách hiệu quả.
in the old days, a horsewhip was a common tool for riders.
Ngày xưa, roi ngựa là một công cụ phổ biến cho những người cưỡi ngựa.
he felt it was necessary to horsewhip the unruly horse.
Anh ta cảm thấy cần thiết phải quất ngựa vào con ngựa nghịch ngợm.
the horsewhip cracked loudly in the quiet field.
Tiếng roi ngựa vang lên lớn trong cánh đồng yên tĩnh.
using a horsewhip requires skill and precision.
Sử dụng roi ngựa đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
he was skilled enough to horsewhip without hurting the horse.
Anh ta đủ khéo léo để quất ngựa mà không làm con ngựa bị thương.
she kept a horsewhip handy during her rides.
Cô ấy luôn giữ một chiếc roi ngựa bên mình khi đi cưỡi ngựa.
the horsewhip was a symbol of authority in the past.
Roi ngựa là biểu tượng của quyền lực trong quá khứ.
he was furious and threatened to horsewhip his disobedient servant.
Anh ta rất tức giận và đe dọa sẽ quất ngựa vào người hầu bất phục tùng của mình.
horsewhip punishment
hình phạt bằng roi da
horsewhip authority
quyền lực bằng roi da
horsewhip threat
mối đe dọa bằng roi da
horsewhip style
phong cách sử dụng roi da
horsewhip control
kiểm soát bằng roi da
horsewhip violence
bạo lực bằng roi da
horsewhip incident
sự cố liên quan đến roi da
horsewhip debate
cuộc tranh luận về roi da
horsewhip imagery
hình ảnh về roi da
horsewhip history
lịch sử của roi da
the man threatened to horsewhip the intruder.
Người đàn ông đe dọa sẽ quất ngựa vào kẻ xâm nhập.
she used a horsewhip to train her horse effectively.
Cô ấy sử dụng roi ngựa để huấn luyện ngựa của mình một cách hiệu quả.
in the old days, a horsewhip was a common tool for riders.
Ngày xưa, roi ngựa là một công cụ phổ biến cho những người cưỡi ngựa.
he felt it was necessary to horsewhip the unruly horse.
Anh ta cảm thấy cần thiết phải quất ngựa vào con ngựa nghịch ngợm.
the horsewhip cracked loudly in the quiet field.
Tiếng roi ngựa vang lên lớn trong cánh đồng yên tĩnh.
using a horsewhip requires skill and precision.
Sử dụng roi ngựa đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
he was skilled enough to horsewhip without hurting the horse.
Anh ta đủ khéo léo để quất ngựa mà không làm con ngựa bị thương.
she kept a horsewhip handy during her rides.
Cô ấy luôn giữ một chiếc roi ngựa bên mình khi đi cưỡi ngựa.
the horsewhip was a symbol of authority in the past.
Roi ngựa là biểu tượng của quyền lực trong quá khứ.
he was furious and threatened to horsewhip his disobedient servant.
Anh ta rất tức giận và đe dọa sẽ quất ngựa vào người hầu bất phục tùng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay