horsing around
vui đùa
horsing off
tách ra
horsing back
quay lại
horsing up
làm cho lộn xộn
horsing in
xâm nhập
horsing out
đẩy ra
horsing along
tiếp tục
horsing about
vui đùa
horsing it
làm nó
horsing around can lead to accidents.
Vui đùa có thể dẫn đến tai nạn.
they were horsing around in the backyard.
Họ đang vui đùa ở sân sau.
don't start horsing around during the meeting.
Đừng bắt đầu vui đùa trong cuộc họp.
we saw the kids horsing around at the park.
Chúng tôi thấy các bạn trẻ đang vui đùa ở công viên.
horsing around is fun, but it can be distracting.
Vui đùa thì vui, nhưng có thể gây mất tập trung.
he loves horsing around with his friends.
Cậu ấy thích vui đùa với bạn bè.
they were just horsing around, nothing serious.
Họ chỉ đang vui đùa thôi, không có gì nghiêm trọng cả.
stop horsing around and get back to work!
Dừng lại việc vui đùa và quay lại làm việc!
horsing around is common among young children.
Vui đùa là điều phổ biến ở trẻ nhỏ.
she warned them about horsing around near the pool.
Cô ấy cảnh báo họ về việc vui đùa gần hồ bơi.
horsing around
vui đùa
horsing off
tách ra
horsing back
quay lại
horsing up
làm cho lộn xộn
horsing in
xâm nhập
horsing out
đẩy ra
horsing along
tiếp tục
horsing about
vui đùa
horsing it
làm nó
horsing around can lead to accidents.
Vui đùa có thể dẫn đến tai nạn.
they were horsing around in the backyard.
Họ đang vui đùa ở sân sau.
don't start horsing around during the meeting.
Đừng bắt đầu vui đùa trong cuộc họp.
we saw the kids horsing around at the park.
Chúng tôi thấy các bạn trẻ đang vui đùa ở công viên.
horsing around is fun, but it can be distracting.
Vui đùa thì vui, nhưng có thể gây mất tập trung.
he loves horsing around with his friends.
Cậu ấy thích vui đùa với bạn bè.
they were just horsing around, nothing serious.
Họ chỉ đang vui đùa thôi, không có gì nghiêm trọng cả.
stop horsing around and get back to work!
Dừng lại việc vui đùa và quay lại làm việc!
horsing around is common among young children.
Vui đùa là điều phổ biến ở trẻ nhỏ.
she warned them about horsing around near the pool.
Cô ấy cảnh báo họ về việc vui đùa gần hồ bơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay