hospitaler service
dịch vụ bệnh viện
hospitaler staff
nhân viên bệnh viện
hospitaler duties
nhiệm vụ của bệnh viện
hospitaler role
vai trò của bệnh viện
hospitaler care
chăm sóc bệnh viện
hospitaler facilities
cơ sở vật chất bệnh viện
hospitaler organization
tổ chức bệnh viện
hospitaler policy
chính sách bệnh viện
hospitaler administration
quản trị bệnh viện
hospitaler guidelines
hướng dẫn bệnh viện
the hospitaler provided care to the sick and injured.
người chăm sóc bệnh viện đã cung cấp sự chăm sóc cho người bệnh và bị thương.
as a hospitaler, he dedicated his life to helping others.
với tư cách là người chăm sóc bệnh viện, anh ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the hospitaler welcomed patients with a warm smile.
người chăm sóc bệnh viện đã chào đón bệnh nhân bằng một nụ cười ấm áp.
the role of the hospitaler is crucial in a healthcare setting.
vai trò của người chăm sóc bệnh viện là rất quan trọng trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
many hospitalers work long hours to support their patients.
rất nhiều người chăm sóc bệnh viện làm việc nhiều giờ để hỗ trợ bệnh nhân của họ.
she trained hard to become a skilled hospitaler.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một người chăm sóc bệnh viện lành nghề.
the hospitaler ensured that all equipment was sanitized.
người chăm sóc bệnh viện đã đảm bảo rằng tất cả thiết bị đều được khử trùng.
volunteering as a hospitaler can be a rewarding experience.
tình nguyện làm người chăm sóc bệnh viện có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
hospitalers often work as part of a larger medical team.
người chăm sóc bệnh viện thường làm việc như một phần của một nhóm y tế lớn hơn.
the hospitaler was praised for their compassionate care.
người chăm sóc bệnh viện đã được ca ngợi vì sự quan tâm chu đáo của họ.
hospitaler service
dịch vụ bệnh viện
hospitaler staff
nhân viên bệnh viện
hospitaler duties
nhiệm vụ của bệnh viện
hospitaler role
vai trò của bệnh viện
hospitaler care
chăm sóc bệnh viện
hospitaler facilities
cơ sở vật chất bệnh viện
hospitaler organization
tổ chức bệnh viện
hospitaler policy
chính sách bệnh viện
hospitaler administration
quản trị bệnh viện
hospitaler guidelines
hướng dẫn bệnh viện
the hospitaler provided care to the sick and injured.
người chăm sóc bệnh viện đã cung cấp sự chăm sóc cho người bệnh và bị thương.
as a hospitaler, he dedicated his life to helping others.
với tư cách là người chăm sóc bệnh viện, anh ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the hospitaler welcomed patients with a warm smile.
người chăm sóc bệnh viện đã chào đón bệnh nhân bằng một nụ cười ấm áp.
the role of the hospitaler is crucial in a healthcare setting.
vai trò của người chăm sóc bệnh viện là rất quan trọng trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
many hospitalers work long hours to support their patients.
rất nhiều người chăm sóc bệnh viện làm việc nhiều giờ để hỗ trợ bệnh nhân của họ.
she trained hard to become a skilled hospitaler.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một người chăm sóc bệnh viện lành nghề.
the hospitaler ensured that all equipment was sanitized.
người chăm sóc bệnh viện đã đảm bảo rằng tất cả thiết bị đều được khử trùng.
volunteering as a hospitaler can be a rewarding experience.
tình nguyện làm người chăm sóc bệnh viện có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
hospitalers often work as part of a larger medical team.
người chăm sóc bệnh viện thường làm việc như một phần của một nhóm y tế lớn hơn.
the hospitaler was praised for their compassionate care.
người chăm sóc bệnh viện đã được ca ngợi vì sự quan tâm chu đáo của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now