hoss

[Mỹ]/hɒs/
[Anh]/hɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. hỗ trợ phần mềm văn phòng tại nhà; nghiên cứu hệ thống quang học định hướng.
Các dạng của từ
số nhiềuhosses

Cụm từ & Cách kết hợp

old hoss

Vietnamese_translation

hoss power

Vietnamese_translation

hoss race

Vietnamese_translation

hoss doctor

Vietnamese_translation

good hoss

Vietnamese_translation

ride the hoss

Vietnamese_translation

hoss trading

Vietnamese_translation

hoss sense

Vietnamese_translation

my hoss

Vietnamese_translation

hossback

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay