hostas

[Mỹ]/'hɔstə/
[Anh]/ˈhostə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi thực vật bao gồm một loại cây cảnh thường được sử dụng để làm đẹp cho vườn và cảnh quan.

Câu ví dụ

The hosta plants in the garden are thriving.

Những cây hosta trong vườn đang phát triển mạnh.

She enjoys planting hostas around her house.

Cô ấy thích trồng hosta xung quanh nhà mình.

Hostas are known for their lush foliage.

Hostas nổi tiếng với tán lá xanh tốt.

The hosta leaves provide a beautiful contrast in the garden.

Những chiếc lá hosta tạo nên sự tương phản tuyệt đẹp trong vườn.

Many gardeners use hostas as ground cover.

Nhiều người làm vườn sử dụng hosta làm lớp phủ mặt đất.

Hostas are low-maintenance plants.

Hostas là những cây trồng dễ bảo trì.

The hosta flowers add a touch of color to the garden.

Những bông hoa hosta thêm một chút màu sắc cho khu vườn.

Hostas prefer shady areas to thrive.

Hostas thích những khu vực có bóng râm để phát triển.

She divided her hosta plants to create more garden beds.

Cô ấy chia những cây hosta của mình để tạo thêm nhiều luống vườn.

The hosta is a popular choice for landscaping due to its versatility.

Hostas là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan nhờ tính linh hoạt của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay