funkia

[Mỹ]/ˈfʌŋkiə/
[Anh]/ˈfʌŋkiə/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với những chiếc lá lớn, hấp dẫn; hosta

Cụm từ & Cách kết hợp

funkia plant

cây funkia

funkia flower

hoa funkia

funkia care

chăm sóc funkia

funkia variety

giống funkia

funkia leaves

lá funkia

funkia growth

sự phát triển của funkia

funkia garden

vườn funkia

funkia species

loài funkia

funkia roots

rễ funkia

funkia bloom

nở hoa funkia

Câu ví dụ

funkia is a beautiful plant for shady gardens.

funkia là một loài cây đẹp cho những khu vườn có bóng râm.

many gardeners love to grow funkia in their yards.

nhiều người làm vườn thích trồng funkia trong sân của họ.

funkia requires minimal maintenance once established.

funkia cần ít bảo trì sau khi đã được thiết lập.

the leaves of funkia can add texture to your garden.

lá của funkia có thể thêm kết cấu cho khu vườn của bạn.

funkia blooms beautifully in late summer.

funkia nở hoa tuyệt đẹp vào cuối mùa hè.

using funkia as ground cover can prevent weeds.

sử dụng funkia làm lớp phủ mặt đất có thể ngăn ngừa cỏ dại.

funkia varieties vary in color and size.

các giống funkia khác nhau về màu sắc và kích thước.

funkia is also known as hosta in some regions.

funkia còn được biết đến là hosta ở một số vùng.

planting funkia can attract pollinators to your garden.

trồng funkia có thể thu hút các loài thụ phấn cho khu vườn của bạn.

funkia thrives in well-drained soil.

funkia phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay