He is known for being a hotspur in the office, always eager to take on new challenges.
Anh ấy nổi tiếng là người nhanh nóng trong văn phòng, luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.
The hotspur player scored a goal in the last minute of the game, securing a win for his team.
Người chơi nhanh nóng đã ghi một bàn thắng trong phút cuối trận đấu, giúp đội của anh ấy giành chiến thắng.
She has a hotspur personality, always seeking excitement and adventure.
Cô ấy có tính cách nhanh nóng, luôn tìm kiếm sự phấn khích và phiêu lưu.
The coach praised the team for their hotspur attitude on the field.
Huấn luyện viên đã khen ngợi đội bóng vì tinh thần nhanh nóng của họ trên sân.
His hotspur nature often gets him into trouble with authority figures.
Tính cách nhanh nóng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối với những người có thẩm quyền.
The hotspur of the group always pushes everyone to try new things.
Người nhanh nóng của nhóm luôn thúc đẩy mọi người thử những điều mới.
The hotspur horse galloped across the field, leaving a trail of dust behind.
Con ngựa nhanh nóng phi nước đại trên sân, để lại một vệt bụi phía sau.
His hotspur temper often leads to arguments with his colleagues.
Tính nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp.
The hotspur chef is known for his bold and innovative cooking techniques.
Đầu bếp nhanh nóng nổi tiếng với những kỹ thuật nấu ăn táo bạo và sáng tạo.
The hotspur entrepreneur took risks to build his successful business empire.
Nhà doanh nhân nhanh nóng đã chấp nhận rủi ro để xây dựng đế chế kinh doanh thành công của mình.
He is known for being a hotspur in the office, always eager to take on new challenges.
Anh ấy nổi tiếng là người nhanh nóng trong văn phòng, luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.
The hotspur player scored a goal in the last minute of the game, securing a win for his team.
Người chơi nhanh nóng đã ghi một bàn thắng trong phút cuối trận đấu, giúp đội của anh ấy giành chiến thắng.
She has a hotspur personality, always seeking excitement and adventure.
Cô ấy có tính cách nhanh nóng, luôn tìm kiếm sự phấn khích và phiêu lưu.
The coach praised the team for their hotspur attitude on the field.
Huấn luyện viên đã khen ngợi đội bóng vì tinh thần nhanh nóng của họ trên sân.
His hotspur nature often gets him into trouble with authority figures.
Tính cách nhanh nóng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối với những người có thẩm quyền.
The hotspur of the group always pushes everyone to try new things.
Người nhanh nóng của nhóm luôn thúc đẩy mọi người thử những điều mới.
The hotspur horse galloped across the field, leaving a trail of dust behind.
Con ngựa nhanh nóng phi nước đại trên sân, để lại một vệt bụi phía sau.
His hotspur temper often leads to arguments with his colleagues.
Tính nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp.
The hotspur chef is known for his bold and innovative cooking techniques.
Đầu bếp nhanh nóng nổi tiếng với những kỹ thuật nấu ăn táo bạo và sáng tạo.
The hotspur entrepreneur took risks to build his successful business empire.
Nhà doanh nhân nhanh nóng đã chấp nhận rủi ro để xây dựng đế chế kinh doanh thành công của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay