| số nhiều | houdahs |
houdah dance
múa houdah
houdah style
phong cách houdah
houdah song
bài hát houdah
houdah festival
lễ hội houdah
houdah performance
biểu diễn houdah
houdah art
nghệ thuật houdah
houdah tradition
truyền thống houdah
houdah culture
văn hóa houdah
houdah music
âm nhạc houdah
houdah event
sự kiện houdah
she has a houdah for adventure.
Cô ấy có một cái houdah để phiêu lưu.
he has a houdah of knowledge about history.
Anh ấy có một cái houdah về kiến thức về lịch sử.
they have a houdah for music and art.
Họ có một cái houdah cho âm nhạc và nghệ thuật.
the team has a houdah for teamwork.
Đội có một cái houdah cho tinh thần đồng đội.
she has a houdah for cooking delicious meals.
Cô ấy có một cái houdah để nấu những bữa ăn ngon.
he has a houdah for solving complex problems.
Anh ấy có một cái houdah để giải quyết các vấn đề phức tạp.
they have a houdah for innovative ideas.
Họ có một cái houdah cho những ý tưởng sáng tạo.
she has a houdah for learning new languages.
Cô ấy có một cái houdah để học các ngôn ngữ mới.
he has a houdah for playing sports.
Anh ấy có một cái houdah để chơi thể thao.
they have a houdah for exploring new cultures.
Họ có một cái houdah để khám phá những nền văn hóa mới.
houdah dance
múa houdah
houdah style
phong cách houdah
houdah song
bài hát houdah
houdah festival
lễ hội houdah
houdah performance
biểu diễn houdah
houdah art
nghệ thuật houdah
houdah tradition
truyền thống houdah
houdah culture
văn hóa houdah
houdah music
âm nhạc houdah
houdah event
sự kiện houdah
she has a houdah for adventure.
Cô ấy có một cái houdah để phiêu lưu.
he has a houdah of knowledge about history.
Anh ấy có một cái houdah về kiến thức về lịch sử.
they have a houdah for music and art.
Họ có một cái houdah cho âm nhạc và nghệ thuật.
the team has a houdah for teamwork.
Đội có một cái houdah cho tinh thần đồng đội.
she has a houdah for cooking delicious meals.
Cô ấy có một cái houdah để nấu những bữa ăn ngon.
he has a houdah for solving complex problems.
Anh ấy có một cái houdah để giải quyết các vấn đề phức tạp.
they have a houdah for innovative ideas.
Họ có một cái houdah cho những ý tưởng sáng tạo.
she has a houdah for learning new languages.
Cô ấy có một cái houdah để học các ngôn ngữ mới.
he has a houdah for playing sports.
Anh ấy có một cái houdah để chơi thể thao.
they have a houdah for exploring new cultures.
Họ có một cái houdah để khám phá những nền văn hóa mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay