houngan

[Mỹ]/ˈhʊŋɡən/
[Anh]/ˈhʌŋɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thầy tế lễ nam của đạo Vodou Haiti
Các dạng của từ
số nhiềuhoungans

Cụm từ & Cách kết hợp

the houngan

Vietnamese_translation

a houngan

Vietnamese_translation

houngan priest

Vietnamese_translation

consulting houngan

Vietnamese_translation

houngan rituals

Vietnamese_translation

old houngan

Vietnamese_translation

wise houngan

Vietnamese_translation

local houngan

Vietnamese_translation

trusted houngan

Vietnamese_translation

powerful houngan

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay