hourglasses design
thiết kế hình dáng quả thố
hourglasses collection
bộ sưu tập quả thố
hourglasses shape
hình dạng quả thố
hourglasses timer
đồng hồ cát
hourglasses art
nghệ thuật quả thố
hourglasses model
mô hình quả thố
hourglasses display
trưng bày quả thố
hourglasses gift
quà tặng quả thố
hourglasses decoration
trang trí quả thố
hourglasses motif
mô típ quả thố
she collected antique hourglasses from different countries.
Cô ấy đã sưu tầm những chiếc đồng hồ cát cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
hourglasses can be used as a decorative piece in a room.
Đồng hồ cát có thể được sử dụng như một món đồ trang trí trong phòng.
he turned the hourglasses to measure the cooking time.
Anh ấy xoay các đồng hồ cát để đo thời gian nấu ăn.
hourglasses symbolize the passage of time.
Đồng hồ cát tượng trưng cho sự trôi đi của thời gian.
the hourglasses on the shelf caught my attention.
Những chiếc đồng hồ cát trên kệ đã thu hút sự chú ý của tôi.
she used hourglasses to teach her students about time management.
Cô ấy sử dụng đồng hồ cát để dạy học sinh của mình về quản lý thời gian.
in ancient times, hourglasses were essential for navigation.
Trong thời cổ đại, đồng hồ cát rất cần thiết cho việc điều hướng.
he gifted her a pair of hourglasses for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một cặp đồng hồ cát nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
hourglasses can be found in various sizes and designs.
Đồng hồ cát có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
they used hourglasses during the game to limit the time.
Họ sử dụng đồng hồ cát trong trò chơi để giới hạn thời gian.
hourglasses design
thiết kế hình dáng quả thố
hourglasses collection
bộ sưu tập quả thố
hourglasses shape
hình dạng quả thố
hourglasses timer
đồng hồ cát
hourglasses art
nghệ thuật quả thố
hourglasses model
mô hình quả thố
hourglasses display
trưng bày quả thố
hourglasses gift
quà tặng quả thố
hourglasses decoration
trang trí quả thố
hourglasses motif
mô típ quả thố
she collected antique hourglasses from different countries.
Cô ấy đã sưu tầm những chiếc đồng hồ cát cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
hourglasses can be used as a decorative piece in a room.
Đồng hồ cát có thể được sử dụng như một món đồ trang trí trong phòng.
he turned the hourglasses to measure the cooking time.
Anh ấy xoay các đồng hồ cát để đo thời gian nấu ăn.
hourglasses symbolize the passage of time.
Đồng hồ cát tượng trưng cho sự trôi đi của thời gian.
the hourglasses on the shelf caught my attention.
Những chiếc đồng hồ cát trên kệ đã thu hút sự chú ý của tôi.
she used hourglasses to teach her students about time management.
Cô ấy sử dụng đồng hồ cát để dạy học sinh của mình về quản lý thời gian.
in ancient times, hourglasses were essential for navigation.
Trong thời cổ đại, đồng hồ cát rất cần thiết cho việc điều hướng.
he gifted her a pair of hourglasses for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một cặp đồng hồ cát nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
hourglasses can be found in various sizes and designs.
Đồng hồ cát có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
they used hourglasses during the game to limit the time.
Họ sử dụng đồng hồ cát trong trò chơi để giới hạn thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay