| số nhiều | housebuilders |
the housebuilder
Vietnamese_translation
housebuilders
Vietnamese_translation
local housebuilder
Vietnamese_translation
housebuilder's
Vietnamese_translation
professional housebuilder
Vietnamese_translation
experienced housebuilder
Vietnamese_translation
the leading housebuilder announced record profits this quarter.
Người xây dựng nhà ở hàng đầu đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
a major housebuilder has acquired land for new housing developments.
Một công ty xây dựng nhà ở lớn đã mua đất để phát triển các dự án nhà ở mới.
the housebuilder association released new sustainability guidelines.
Hội đồng xây dựng nhà ở đã công bố các hướng dẫn mới về tính bền vững.
investors are closely watching the housebuilder's share performance.
Nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ hiệu suất cổ phiếu của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder sector has faced rising construction costs.
Ngành xây dựng nhà ở đã phải đối mặt với chi phí xây dựng tăng cao.
local authorities approved the housebuilder's planning application.
Các cơ quan địa phương đã phê duyệt đơn xin phép quy hoạch của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder is expanding operations into neighboring regions.
Công ty xây dựng nhà ở đang mở rộng hoạt động sang các khu vực lân cận.
many young families are waiting for the housebuilder to complete new homes.
Nhiều gia đình trẻ đang chờ đợi công ty xây dựng nhà ở hoàn thành các căn nhà mới.
the housebuilder received an award for innovative architectural design.
Công ty xây dựng nhà ở đã nhận được giải thưởng cho thiết kế kiến trúc sáng tạo.
rising interest rates have impacted the housebuilder's sales figures.
Lãi suất tăng đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder is partnering with local councils on affordable housing.
Công ty xây dựng nhà ở đang hợp tác với các hội đồng địa phương về nhà ở giá rẻ.
experienced workers are in high demand among housebuilders.
Những công nhân có kinh nghiệm đang được các công ty xây dựng nhà ở săn đón nhiều.
the housebuilder's latest project features eco-friendly building materials.
Dự án mới nhất của công ty xây dựng nhà ở sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường.
competition among housebuilders continues to intensify in the market.
Cạnh tranh giữa các công ty xây dựng nhà ở tiếp tục gia tăng trên thị trường.
the housebuilder
Vietnamese_translation
housebuilders
Vietnamese_translation
local housebuilder
Vietnamese_translation
housebuilder's
Vietnamese_translation
professional housebuilder
Vietnamese_translation
experienced housebuilder
Vietnamese_translation
the leading housebuilder announced record profits this quarter.
Người xây dựng nhà ở hàng đầu đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
a major housebuilder has acquired land for new housing developments.
Một công ty xây dựng nhà ở lớn đã mua đất để phát triển các dự án nhà ở mới.
the housebuilder association released new sustainability guidelines.
Hội đồng xây dựng nhà ở đã công bố các hướng dẫn mới về tính bền vững.
investors are closely watching the housebuilder's share performance.
Nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ hiệu suất cổ phiếu của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder sector has faced rising construction costs.
Ngành xây dựng nhà ở đã phải đối mặt với chi phí xây dựng tăng cao.
local authorities approved the housebuilder's planning application.
Các cơ quan địa phương đã phê duyệt đơn xin phép quy hoạch của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder is expanding operations into neighboring regions.
Công ty xây dựng nhà ở đang mở rộng hoạt động sang các khu vực lân cận.
many young families are waiting for the housebuilder to complete new homes.
Nhiều gia đình trẻ đang chờ đợi công ty xây dựng nhà ở hoàn thành các căn nhà mới.
the housebuilder received an award for innovative architectural design.
Công ty xây dựng nhà ở đã nhận được giải thưởng cho thiết kế kiến trúc sáng tạo.
rising interest rates have impacted the housebuilder's sales figures.
Lãi suất tăng đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của công ty xây dựng nhà ở.
the housebuilder is partnering with local councils on affordable housing.
Công ty xây dựng nhà ở đang hợp tác với các hội đồng địa phương về nhà ở giá rẻ.
experienced workers are in high demand among housebuilders.
Những công nhân có kinh nghiệm đang được các công ty xây dựng nhà ở săn đón nhiều.
the housebuilder's latest project features eco-friendly building materials.
Dự án mới nhất của công ty xây dựng nhà ở sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường.
competition among housebuilders continues to intensify in the market.
Cạnh tranh giữa các công ty xây dựng nhà ở tiếp tục gia tăng trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay