| số nhiều | housecrafts |
housecraft skills
kỹ năng thủ công gia dụng
housecraft project
dự án thủ công gia dụng
housecraft class
lớp học thủ công gia dụng
housecraft workshop
hội thảo thủ công gia dụng
housecraft techniques
kỹ thuật thủ công gia dụng
housecraft activities
hoạt động thủ công gia dụng
housecraft materials
vật liệu thủ công gia dụng
housecraft supplies
dụng cụ thủ công gia dụng
housecraft design
thiết kế thủ công gia dụng
housecraft ideas
ý tưởng thủ công gia dụng
she learned housecraft skills to manage her home effectively.
Cô ấy đã học các kỹ năng nội trợ để quản lý nhà cửa một cách hiệu quả.
housecraft includes cooking, cleaning, and budgeting.
Nội trợ bao gồm nấu ăn, dọn dẹp và quản lý ngân sách.
he took a housecraft course to improve his domestic skills.
Anh ấy đã tham gia một khóa học nội trợ để cải thiện các kỹ năng nội trợ của mình.
housecraft is essential for running a household smoothly.
Nội trợ là điều cần thiết để vận hành một hộ gia đình một cách suôn sẻ.
many schools offer housecraft classes for students.
Nhiều trường học cung cấp các lớp học nội trợ cho học sinh.
she enjoys housecraft, especially sewing and knitting.
Cô ấy thích nội trợ, đặc biệt là may vá và đan len.
housecraft can teach valuable life skills to young adults.
Nội trợ có thể dạy những kỹ năng sống có giá trị cho người trẻ.
he is very skilled in housecraft, making him a great partner.
Anh ấy rất giỏi về nội trợ, khiến anh ấy trở thành một người bạn đời tuyệt vời.
learning housecraft can boost one's confidence in managing a home.
Học nội trợ có thể tăng sự tự tin của một người trong việc quản lý nhà cửa.
housecraft practices vary across different cultures.
Các phương pháp thực hành nội trợ khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
housecraft skills
kỹ năng thủ công gia dụng
housecraft project
dự án thủ công gia dụng
housecraft class
lớp học thủ công gia dụng
housecraft workshop
hội thảo thủ công gia dụng
housecraft techniques
kỹ thuật thủ công gia dụng
housecraft activities
hoạt động thủ công gia dụng
housecraft materials
vật liệu thủ công gia dụng
housecraft supplies
dụng cụ thủ công gia dụng
housecraft design
thiết kế thủ công gia dụng
housecraft ideas
ý tưởng thủ công gia dụng
she learned housecraft skills to manage her home effectively.
Cô ấy đã học các kỹ năng nội trợ để quản lý nhà cửa một cách hiệu quả.
housecraft includes cooking, cleaning, and budgeting.
Nội trợ bao gồm nấu ăn, dọn dẹp và quản lý ngân sách.
he took a housecraft course to improve his domestic skills.
Anh ấy đã tham gia một khóa học nội trợ để cải thiện các kỹ năng nội trợ của mình.
housecraft is essential for running a household smoothly.
Nội trợ là điều cần thiết để vận hành một hộ gia đình một cách suôn sẻ.
many schools offer housecraft classes for students.
Nhiều trường học cung cấp các lớp học nội trợ cho học sinh.
she enjoys housecraft, especially sewing and knitting.
Cô ấy thích nội trợ, đặc biệt là may vá và đan len.
housecraft can teach valuable life skills to young adults.
Nội trợ có thể dạy những kỹ năng sống có giá trị cho người trẻ.
he is very skilled in housecraft, making him a great partner.
Anh ấy rất giỏi về nội trợ, khiến anh ấy trở thành một người bạn đời tuyệt vời.
learning housecraft can boost one's confidence in managing a home.
Học nội trợ có thể tăng sự tự tin của một người trong việc quản lý nhà cửa.
housecraft practices vary across different cultures.
Các phương pháp thực hành nội trợ khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay