unexpected houseguest
khách không mời mà đến
long-term houseguest
khách lưu trú dài hạn
surprise houseguest
khách bất ngờ
friendly houseguest
khách thân thiện
houseguest etiquette
nguyên tắc ứng xử của khách
houseguest rules
luật của khách
houseguest experience
kinh nghiệm của khách
houseguest arrival
sự đến của khách
houseguest stay
thời gian lưu trú của khách
houseguest behavior
hành vi của khách
we invited a houseguest for the weekend.
Chúng tôi đã mời một vị khách ở nhà đến chơi vào cuối tuần.
it's polite to offer your houseguest some snacks.
Thật lịch sự khi mời khách nhà dùng một số món ăn nhẹ.
our houseguest enjoyed exploring the local area.
Khách nhà của chúng tôi rất thích khám phá khu vực xung quanh.
make sure your houseguest feels at home.
Hãy chắc chắn rằng khách nhà của bạn cảm thấy thoải mái.
we have a houseguest staying with us for a week.
Chúng tôi có một vị khách ở nhà ở lại với chúng tôi trong một tuần.
our houseguest brought us a lovely gift.
Khách nhà của chúng tôi đã tặng chúng tôi một món quà xinh xắn.
be considerate of your houseguest's privacy.
Hãy tôn trọng sự riêng tư của khách nhà.
we prepared a cozy room for our houseguest.
Chúng tôi đã chuẩn bị một căn phòng ấm cúng cho khách nhà.
it's fun to have a houseguest during the holidays.
Thật vui khi có khách nhà vào dịp lễ.
our houseguest shared interesting stories from their travels.
Khách nhà của chúng tôi đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về chuyến đi của họ.
unexpected houseguest
khách không mời mà đến
long-term houseguest
khách lưu trú dài hạn
surprise houseguest
khách bất ngờ
friendly houseguest
khách thân thiện
houseguest etiquette
nguyên tắc ứng xử của khách
houseguest rules
luật của khách
houseguest experience
kinh nghiệm của khách
houseguest arrival
sự đến của khách
houseguest stay
thời gian lưu trú của khách
houseguest behavior
hành vi của khách
we invited a houseguest for the weekend.
Chúng tôi đã mời một vị khách ở nhà đến chơi vào cuối tuần.
it's polite to offer your houseguest some snacks.
Thật lịch sự khi mời khách nhà dùng một số món ăn nhẹ.
our houseguest enjoyed exploring the local area.
Khách nhà của chúng tôi rất thích khám phá khu vực xung quanh.
make sure your houseguest feels at home.
Hãy chắc chắn rằng khách nhà của bạn cảm thấy thoải mái.
we have a houseguest staying with us for a week.
Chúng tôi có một vị khách ở nhà ở lại với chúng tôi trong một tuần.
our houseguest brought us a lovely gift.
Khách nhà của chúng tôi đã tặng chúng tôi một món quà xinh xắn.
be considerate of your houseguest's privacy.
Hãy tôn trọng sự riêng tư của khách nhà.
we prepared a cozy room for our houseguest.
Chúng tôi đã chuẩn bị một căn phòng ấm cúng cho khách nhà.
it's fun to have a houseguest during the holidays.
Thật vui khi có khách nhà vào dịp lễ.
our houseguest shared interesting stories from their travels.
Khách nhà của chúng tôi đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về chuyến đi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay