stayover

[Mỹ]/[ˈsteɪˌoʊvər]/
[Anh]/[ˈsteɪˌoʊvər]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

stayover night

ở lại đêm

weekend stayover

ở lại cuối tuần

arranged stayover

ở lại đã sắp xếp

quick stayover

ở lại nhanh chóng

hotel stayover

ở lại khách sạn

stayover costs

chi phí ở lại

enjoyed stayover

thích thú khi ở lại

planned stayover

lên kế hoạch ở lại

extended stayover

ở lại kéo dài

last stayover

lần ở lại cuối cùng

Câu ví dụ

we booked a stayover in london between flights.

Chúng tôi đã đặt chỗ ở lại London giữa các chuyến bay.

the hotel offered a discounted stayover rate.

Khách sạn cung cấp mức giá ưu đãi cho việc ở lại.

a convenient stayover is essential for long journeys.

Việc ở lại thuận tiện là điều cần thiết cho những chuyến đi dài.

they enjoyed a relaxing stayover at the beach resort.

Họ tận hưởng một kỳ ở lại thư giãn tại khu nghỉ dưỡng trên bãi biển.

the airline provides a stayover option for tourists.

Hãng hàng không cung cấp lựa chọn ở lại cho khách du lịch.

we decided on a two-night stayover in paris.

Chúng tôi quyết định ở lại hai đêm ở Paris.

a romantic stayover in a charming countryside inn.

Một kỳ ở lại lãng mạn tại một quán trọ đồng quê quyến rũ.

the unexpected delay meant a compulsory stayover.

Sự chậm trễ bất ngờ có nghĩa là phải ở lại bắt buộc.

consider a stayover to explore the city further.

Hãy cân nhắc một kỳ ở lại để khám phá thêm về thành phố.

we arranged a short stayover near the airport.

Chúng tôi đã sắp xếp một kỳ ở lại ngắn gần sân bay.

the stayover package included breakfast and a massage.

Gói ở lại bao gồm bữa sáng và massage.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay