houselight

[Mỹ]/ˈhaʊslaɪt/
[Anh]/ˈhaʊslaɪt/

Dịch

n. hệ thống ánh sáng trong rạp hát hoặc địa điểm biểu diễn, chiếu sáng khu vực chỗ ngồi của khán giả, thường được điều chỉnh tối trong các buổi biểu diễn; ánh sáng sân khấu hoặc thiết bị chiếu sáng địa điểm được dùng để chiếu sáng khu vực biểu diễn.
Các dạng của từ
số nhiềuhouselights

Cụm từ & Cách kết hợp

houselights dim

Ánh sáng nhà dim

houselights fade

Ánh sáng nhà mờ dần

the houselights

Ánh sáng nhà

houselights up

Ánh sáng nhà lên

dim the houselights

Dim ánh sáng nhà

houselighting changes

Thay đổi ánh sáng nhà

houselights lowering

Ánh sáng nhà đang hạ xuống

houselights dimming

Ánh sáng nhà đang dim

raise the houselights

Tăng cường ánh sáng nhà

houselighted theater

Đại lý ánh sáng nhà

Câu ví dụ

the director signaled to dim the houselights as the curtain rose.

Đạo diễn ra hiệu để tắt đèn nhà khi màn hạ xuống.

when the houselights came up, the audience knew the first act had ended.

Khi đèn nhà bật sáng, khán giả biết là cảnh đầu tiên đã kết thúc.

the theater technician gradually raised the houselights during the intermission.

Kỹ thuật viên nhà hát dần tăng độ sáng của đèn nhà trong giờ nghỉ.

during the emotional monologue, the houselights remained deliberately dim.

Trong phần độc thoại cảm xúc, đèn nhà vẫn giữ ở mức tối có chủ ý.

the audience waited in anticipation as the houselights slowly faded to black.

Khán giả chờ đợi trong sự háo hức khi đèn nhà từ từ tắt hẳn.

suddenly, the houselights illuminated the stage, revealing the stunning set design.

Bỗng nhiên, đèn nhà chiếu sáng sân khấu, phơi bày thiết kế bối cảnh tuyệt đẹp.

the play began with the houselights already lowered to create atmosphere.

Buổi diễn bắt đầu với đèn nhà đã được hạ xuống để tạo không khí.

between scenes, the houselights rose briefly so the audience could find their seats.

Giữa các cảnh, đèn nhà được bật sáng tạm thời để khán giả có thể tìm chỗ ngồi.

the houselights were turned down low to enhance the mood of mystery.

Đèn nhà được hạ thấp để tăng thêm không khí bí ẩn.

as the final scene concluded, the houselights gradually brightened for the curtain call.

Khi cảnh cuối kết thúc, đèn nhà dần sáng lên để chuẩn bị cho phần chào diễn.

the houselights flickered briefly before settling into a soft glow.

Đèn nhà chớp tắt một cách ngắn ngủi trước khi chuyển sang ánh sáng dịu dàng.

the theater's antique houselights added a vintage charm to the performance.

Đèn nhà cổ của nhà hát đã thêm vẻ đẹp hoài cổ cho buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay