housepaint

[Mỹ]/ˈhaʊspeɪnt/
[Anh]/ˈhaʊspeɪnt/

Dịch

n. loại sơn đặc biệt được pha chế để sử dụng trên các công trình xây dựng; lớp phủ kiến trúc hoặc trang trí cho nhà ở; cây trồng nội thất; cây trồng được trồng trong các công trình dân dụng hoặc thương mại.
Các dạng của từ
số nhiềuhousepaints

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay