houshold

[Mỹ]/ˈhaʊshəʊld/
[Anh]/ˈhaʊshoʊld/

Dịch

n. Tất cả những người sống chung trong một ngôi nhà.
adj. Liên quan đến ngôi nhà hoặc gia đình.
Các dạng của từ
số nhiềuhousholds

Câu ví dụ

household appliances account for a significant portion of monthly electricity bills.

Đồ dùng gia đình chiếm một phần đáng kể trong hóa đơn điện hàng tháng.

she manages the household chores while her husband focuses on his career.

Cô ấy quản lý các công việc nhà trong khi chồng cô ấy tập trung vào sự nghiệp của mình.

the average household income in this city has risen over the past decade.

Thu nhập trung bình của hộ gia đình ở thành phố này đã tăng lên trong thập kỷ qua.

we need to reduce household waste by recycling more packaging materials.

Chúng ta cần giảm thiểu rác thải gia đình bằng cách tái chế nhiều hơn các vật liệu đóng gói.

keeping a household budget is essential for saving money for emergencies.

Việc lập ngân sách gia đình là rất cần thiết để tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.

bleach and ammonia are common household chemicals found in cleaning cupboards.

Chlor và amoniac là các hóa chất gia đình phổ biến thường được tìm thấy trong tủ đựng đồ vệ sinh.

disposable wipes have become a household item in many modern families.

Các khăn lau dùng một lần đã trở thành một mặt hàng gia đình trong nhiều gia đình hiện đại.

the survey asked participants to list every person belonging to their household.

Khảo sát yêu cầu các thí nghiệm liệt kê tất cả những người thuộc hộ gia đình của họ.

running a large household requires excellent organizational skills and patience.

Việc điều hành một hộ gia đình lớn đòi hỏi kỹ năng tổ chức xuất sắc và sự kiên nhẫn.

sharing household duties fairly can prevent arguments between roommates.

Chia sẻ công việc gia đình một cách công bằng có thể ngăn ngừa tranh cãi giữa các bạn cùng phòng.

most household products now come with safety caps to protect children.

Hầu hết các sản phẩm gia đình hiện nay đều đi kèm nắp an toàn để bảo vệ trẻ em.

the new tax policy will affect every single household in the country.

Chính sách thuế mới sẽ ảnh hưởng đến mọi hộ gia đình trong cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay