houston

[Mỹ]/ˈhju:stən/
[Anh]/ˈhjustən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Houston, một thành phố cảng ở bang Texas, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Houston, Texas

Houston, Texas

Houston Rockets

Houston Rockets

whitney houston

whitney houston

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay