houttuynias

[US]/ˌhaʊtʊˈɪniə/
[UK]/ˌhaʊtʊˈɪniə/

Translation

n.Một loại cây được biết đến với các đặc tính dược liệu, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

Phrases & Collocations

houttuynia salad

salad rau húng quế

houttuynia extract

chiết xuất húng quế

houttuynia tea

trà húng quế

houttuynia soup

súp húng quế

houttuynia benefits

lợi ích của húng quế

houttuynia recipes

công thức nấu ăn với húng quế

houttuynia cultivation

trồng húng quế

houttuynia uses

cách sử dụng húng quế

houttuynia properties

tính chất của húng quế

houttuynia infusion

trà ngâm húng quế

Example Sentences

houttuynia is often used in traditional medicine.

rau húng quế thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the unique flavor of houttuynia.

nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của rau húng quế.

houttuynia can be found in various asian cuisines.

rau húng quế có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn châu Á.

some people use houttuynia as a natural remedy.

một số người sử dụng rau húng quế như một phương pháp chữa trị tự nhiên.

houttuynia is known for its anti-inflammatory properties.

rau húng quế nổi tiếng với đặc tính chống viêm.

in some cultures, houttuynia is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, rau húng quế được coi là món ăn hảo hạng.

houttuynia leaves are often used in salads.

lá rau húng quế thường được sử dụng trong các món salad.

houttuynia has a strong, distinctive aroma.

rau húng quế có một mùi thơm mạnh mẽ và đặc trưng.

houttuynia is sometimes used in herbal teas.

rau húng quế đôi khi được sử dụng trong các loại trà thảo dược.

growing houttuynia in your garden can attract beneficial insects.

trồng rau húng quế trong vườn của bạn có thể thu hút các loài côn trùng có lợi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now