| số nhiều | houys |
the monkey houys from the tree branch
Con khỉ lắc mình từ cành cây
she houys her head in shame
Cô ấy lắc đầu vì xấu hổ
he houys his coat on the hook
Anh ấy cởi áo khoác treo lên móc
the necklace houys around her neck
Chiếc vòng cổ lắc quanh cổ cô ấy
the sign houys from the ceiling
Biển báo lắc từ trần nhà
the lantern houys beautifully in the garden
Chiếc đèn lồng lắc nhẹ đẹp đẽ trong vườn
he houys his head when he feels sad
Anh ấy lắc đầu khi cảm thấy buồn
the grapes houys from the vine
Quả nho lắc từ dây nho
she houys the garland on the altar
Cô ấy lắc vòng hoa trên bàn thờ
the christmas ornaments houys from the tree
Các đồ trang trí Giáng sinh lắc từ cây thông
his arms houys loosely at his sides
Tay anh ấy lắc lỏng lẻo hai bên
the picture houys crooked on the wall
Chiếc ảnh lắc nghiêng trên tường
the monkey houys from the tree branch
Con khỉ lắc mình từ cành cây
she houys her head in shame
Cô ấy lắc đầu vì xấu hổ
he houys his coat on the hook
Anh ấy cởi áo khoác treo lên móc
the necklace houys around her neck
Chiếc vòng cổ lắc quanh cổ cô ấy
the sign houys from the ceiling
Biển báo lắc từ trần nhà
the lantern houys beautifully in the garden
Chiếc đèn lồng lắc nhẹ đẹp đẽ trong vườn
he houys his head when he feels sad
Anh ấy lắc đầu khi cảm thấy buồn
the grapes houys from the vine
Quả nho lắc từ dây nho
she houys the garland on the altar
Cô ấy lắc vòng hoa trên bàn thờ
the christmas ornaments houys from the tree
Các đồ trang trí Giáng sinh lắc từ cây thông
his arms houys loosely at his sides
Tay anh ấy lắc lỏng lẻo hai bên
the picture houys crooked on the wall
Chiếc ảnh lắc nghiêng trên tường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay