howards

[Mỹ]/ˈhaʊədz/
[Anh]/ˈhaʊərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Howard (tên riêng nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

howards way

đường của Howard

howards end

hết của Howard

howards garden

vườn của Howard

howards choice

sự lựa chọn của Howard

howards team

đội của Howard

howards legacy

di sản của Howard

howards rules

quy tắc của Howard

howards club

câu lạc bộ của Howard

howards project

dự án của Howard

howards story

câu chuyện của Howard

Câu ví dụ

howards is known for its excellent customer service.

Howard nổi tiếng với dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

many people trust howards for their home repairs.

Nhiều người tin tưởng Howard để sửa chữa nhà cửa của họ.

howards provides a variety of services to its clients.

Howard cung cấp nhiều dịch vụ cho khách hàng của mình.

have you visited the howards store recently?

Bạn đã ghé thăm cửa hàng Howard gần đây chưa?

howards offers great deals during the holiday season.

Howard có những ưu đãi tuyệt vời trong mùa lễ hội.

many employees at howards are highly trained professionals.

Nhiều nhân viên tại Howard là những chuyên gia được đào tạo bài bản.

howards has a strong reputation in the community.

Howard có danh tiếng tốt đẹp trong cộng đồng.

howards frequently updates its inventory to meet customer needs.

Howard thường xuyên cập nhật hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

customers appreciate the quality of products at howards.

Khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm tại Howard.

howards is expanding its services to new locations.

Howard đang mở rộng dịch vụ của mình đến các địa điểm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay