The effect of implantation is similar to that of cyclodialysis; howeer, the shunt proides sufficient flow resistance to eliminate the risk of hypotony.
Hiệu ứng của cấy ghép tương tự như của cyclodialysis; tuy nhiên, shunt cung cấp đủ khả năng chống lại dòng chảy để loại bỏ nguy cơ hạ áp.
Richard Howe was a British naval officer.
Richard Howe là một sĩ quan hải quân người Anh.
The Howe family has a long history in this town.
Gia đình Howe có một lịch sử lâu dài tại thị trấn này.
They discussed howe to improve the company's efficiency.
Họ thảo luận về cách cải thiện hiệu quả của công ty.
She demonstrated howe to perform the experiment.
Cô ấy đã trình bày cách thực hiện thí nghiệm.
The team is researching howe to reduce carbon emissions.
Đội ngũ đang nghiên cứu cách giảm lượng khí thải carbon.
He explained howe to solve the math problem.
Anh ấy giải thích cách giải bài toán.
The book teaches you howe to cook delicious meals.
Cuốn sách dạy bạn cách nấu những bữa ăn ngon.
We need to figure out howe to reach our goals.
Chúng ta cần tìm ra cách đạt được mục tiêu của mình.
Can you show me howe to use this software?
Bạn có thể cho tôi thấy cách sử dụng phần mềm này không?
She is an expert in howe to negotiate with difficult clients.
Cô ấy là chuyên gia trong việc đàm phán với khách hàng khó tính.
The effect of implantation is similar to that of cyclodialysis; howeer, the shunt proides sufficient flow resistance to eliminate the risk of hypotony.
Hiệu ứng của cấy ghép tương tự như của cyclodialysis; tuy nhiên, shunt cung cấp đủ khả năng chống lại dòng chảy để loại bỏ nguy cơ hạ áp.
Richard Howe was a British naval officer.
Richard Howe là một sĩ quan hải quân người Anh.
The Howe family has a long history in this town.
Gia đình Howe có một lịch sử lâu dài tại thị trấn này.
They discussed howe to improve the company's efficiency.
Họ thảo luận về cách cải thiện hiệu quả của công ty.
She demonstrated howe to perform the experiment.
Cô ấy đã trình bày cách thực hiện thí nghiệm.
The team is researching howe to reduce carbon emissions.
Đội ngũ đang nghiên cứu cách giảm lượng khí thải carbon.
He explained howe to solve the math problem.
Anh ấy giải thích cách giải bài toán.
The book teaches you howe to cook delicious meals.
Cuốn sách dạy bạn cách nấu những bữa ăn ngon.
We need to figure out howe to reach our goals.
Chúng ta cần tìm ra cách đạt được mục tiêu của mình.
Can you show me howe to use this software?
Bạn có thể cho tôi thấy cách sử dụng phần mềm này không?
She is an expert in howe to negotiate with difficult clients.
Cô ấy là chuyên gia trong việc đàm phán với khách hàng khó tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay