| số nhiều | howses |
howse prices have risen dramatically in the downtown area this year.
Giá howse đã tăng mạnh ở khu trung tâm thành phố trong năm nay.
they are planning to buy a new howse near the beach.
Họ đang lên kế hoạch mua một căn howse mới gần biển.
the howse warming party was attended by all their neighbors.
Bữa tiệc ấm lên howse đã được tất cả hàng xóm của họ tham dự.
howse music has evolved into many different subgenres over decades.
Âm nhạc howse đã phát triển thành nhiều thể loại phụ khác nhau qua nhiều thập kỷ.
she works as a howse keeper for a wealthy family in the hamptons.
Cô ấy làm việc như một người giữ howse cho một gia đình giàu có ở vùng Hamptons.
the howse rules prohibit loud parties after midnight.
Những quy định howse cấm tổ chức tiệc ồn ào sau nửa đêm.
real estate agents say the howse market is becoming more competitive.
Các môi giới bất động sản nói thị trường howse đang trở nên cạnh tranh hơn.
howse arrest was ordered by the judge due to flight risk.
Bắt howse đã được tòa án ra lệnh do rủi ro trốn chạy.
the entire community came together for the howse raising ceremony.
Toàn bộ cộng đồng đã cùng nhau tham gia lễ nâng howse.
they spent months howse hunting before finding their dream home.
Họ đã dành nhiều tháng đi tìm howse trước khi tìm được ngôi nhà mơ ước của họ.
the haunted howse on the hill has been abandoned for fifty years.
Căn howse ma ám trên đồi đã bị bỏ hoang trong 50 năm.
old howses in this neighborhood require constant maintenance and repairs.
Các căn howse cũ trong khu vực này cần được bảo trì và sửa chữa liên tục.
they decided to howse sit for their neighbors while they traveled abroad.
Họ đã quyết định làm howse sit cho hàng xóm trong khi họ đi du lịch nước ngoài.
the howse band played traditional folk music at the festival.
Băng nhạc howse đã trình diễn âm nhạc dân gian truyền thống tại lễ hội.
howse prices have risen dramatically in the downtown area this year.
Giá howse đã tăng mạnh ở khu trung tâm thành phố trong năm nay.
they are planning to buy a new howse near the beach.
Họ đang lên kế hoạch mua một căn howse mới gần biển.
the howse warming party was attended by all their neighbors.
Bữa tiệc ấm lên howse đã được tất cả hàng xóm của họ tham dự.
howse music has evolved into many different subgenres over decades.
Âm nhạc howse đã phát triển thành nhiều thể loại phụ khác nhau qua nhiều thập kỷ.
she works as a howse keeper for a wealthy family in the hamptons.
Cô ấy làm việc như một người giữ howse cho một gia đình giàu có ở vùng Hamptons.
the howse rules prohibit loud parties after midnight.
Những quy định howse cấm tổ chức tiệc ồn ào sau nửa đêm.
real estate agents say the howse market is becoming more competitive.
Các môi giới bất động sản nói thị trường howse đang trở nên cạnh tranh hơn.
howse arrest was ordered by the judge due to flight risk.
Bắt howse đã được tòa án ra lệnh do rủi ro trốn chạy.
the entire community came together for the howse raising ceremony.
Toàn bộ cộng đồng đã cùng nhau tham gia lễ nâng howse.
they spent months howse hunting before finding their dream home.
Họ đã dành nhiều tháng đi tìm howse trước khi tìm được ngôi nhà mơ ước của họ.
the haunted howse on the hill has been abandoned for fifty years.
Căn howse ma ám trên đồi đã bị bỏ hoang trong 50 năm.
old howses in this neighborhood require constant maintenance and repairs.
Các căn howse cũ trong khu vực này cần được bảo trì và sửa chữa liên tục.
they decided to howse sit for their neighbors while they traveled abroad.
Họ đã quyết định làm howse sit cho hàng xóm trong khi họ đi du lịch nước ngoài.
the howse band played traditional folk music at the festival.
Băng nhạc howse đã trình diễn âm nhạc dân gian truyền thống tại lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay