hoya

[Mỹ]/ˈhɔɪə/
[Anh]/ˈhɔɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật nhiệt đới nổi tiếng với lá sáp và hoa hình sao.; Thường được gọi là cây sáp hoặc hoa sứ.
Các dạng của từ
số nhiềuhoyas

Cụm từ & Cách kết hợp

hoya plant

cây trầu bà

hoya care

chăm sóc trầu bà

hoya flowers

hoa trầu bà

hoya species

các loại trầu bà

hoya potting

trồng trầu bà

hoya cutting

giâm cành trầu bà

hoya growth

sự phát triển của trầu bà

hoya leaves

lá trầu bà

hoya gardening

vườn trầu bà

hoya varieties

các giống trầu bà

Câu ví dụ

hoya plants are easy to care for.

cây hoya rất dễ chăm sóc.

she bought a beautiful hoya flower.

cô ấy đã mua một bông hoa hoya xinh đẹp.

hoya leaves can be waxy and thick.

lá cây hoya có thể sáp và dày.

he enjoys collecting different types of hoya.

anh ấy thích sưu tầm các loại cây hoya khác nhau.

hoya plants thrive in bright, indirect light.

cây hoya phát triển mạnh trong ánh sáng gián tiếp, sáng.

she propagated her hoya successfully.

cô ấy đã nhân giống cây hoya của mình thành công.

hoya blooms can be quite fragrant.

hoa hoya có thể thơm khá nhiều.

he shared tips on hoya care with friends.

anh ấy chia sẻ những lời khuyên về chăm sóc cây hoya với bạn bè.

hoya plants can be grown indoors or outdoors.

cây hoya có thể trồng trong nhà hoặc ngoài trời.

she decorated her room with hoya vines.

cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng những dây leo hoya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay