hoyden

[Mỹ]/ˈhɔɪdən/
[Anh]/ˈhɔɪdən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cô gái ồn ào, ầm ĩ; cô gái nghịch ngợm; cô gái ồn ào, nghịch ngợm; cô gái tomboy; cô gái ồn ào hoặc nghịch ngợm; cô gái to tiếng và nghịch ngợm
adj. ồn ào và vui tươi
Word Forms
số nhiềuhoydens

Cụm từ & Cách kết hợp

hoyden spirit

tinh thần của cô gái nghịch ngợm

hoydenish behavior

hành vi của cô gái nghịch ngợm

hoyden nature

tính cách của cô gái nghịch ngợm

hoyden attitude

thái độ của cô gái nghịch ngợm

hoyden charm

sự quyến rũ của cô gái nghịch ngợm

hoyden ways

phương pháp của cô gái nghịch ngợm

hoyden antics

vận động của cô gái nghịch ngợm

hoyden laugh

tiếng cười của cô gái nghịch ngợm

hoyden playfulness

sự nghịch ngợm của cô gái

Câu ví dụ

she was a hoyden in her youth, always climbing trees and playing rough.

Cô ấy là một cô gái tinh nghịch thời trẻ, luôn trèo cây và chơi nghịch.

the hoyden ran through the fields, laughing and shouting with her friends.

Cô gái tinh nghịch chạy qua các cánh đồng, cười và hét lên với bạn bè.

despite her hoyden behavior, she was very kind-hearted.

Mặc dù cư xử tinh nghịch, cô ấy rất tốt bụng.

her hoyden nature often got her into trouble at school.

Tính cách tinh nghịch của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối ở trường.

as a hoyden, she preferred outdoor adventures over indoor activities.

Với tư cách là một cô gái tinh nghịch, cô ấy thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời hơn là các hoạt động trong nhà.

the hoyden's antics amused everyone at the party.

Những trò nghịch của cô gái tinh nghịch làm mọi người ở bữa tiệc đều thích thú.

her hoyden spirit was infectious, drawing everyone into her fun.

Tinh thần tinh nghịch của cô ấy rất lây nhiễm, thu hút mọi người vào niềm vui của cô ấy.

they called her a hoyden for her fearless attitude.

Họ gọi cô ấy là một cô gái tinh nghịch vì thái độ không sợ hãi của cô ấy.

growing up, she embraced her hoyden side, never afraid to be herself.

Lớn lên, cô ấy đón nhận khía cạnh tinh nghịch của mình, không bao giờ sợ làm chính mình.

the hoyden climbed the tallest tree, much to her parents' dismay.

Cô gái tinh nghịch đã leo lên cây cao nhất, khiến bố mẹ cô ấy lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay