htel

[Mỹ]/eɪtʃˈtel/
[Anh]/eɪtʃˈtel/

Dịch

n. điện thoại; số liên lạc (viết tắt)
Các dạng của từ
số nhiềuhtels

Cụm từ & Cách kết hợp

check out of htel

Thanh toán và rời khách sạn

htel lobby

Sảnh khách sạn

book a htel

Đặt phòng khách sạn

htel reservation

Đặt phòng khách sạn

htel room

Phòng khách sạn

check in to htel

Check-in khách sạn

luxury htel

Khách sạn cao cấp

htel breakfast

Bữa sáng khách sạn

htel swimming pool

Hồ bơi khách sạn

htel staff

Nhân viên khách sạn

Câu ví dụ

i booked a room at the htel near the beach.

Tôi đã đặt một phòng tại khách sạn gần biển.

the htel staff were very friendly and helpful.

nhân viên khách sạn rất thân thiện và hữu ích.

we enjoyed breakfast at the htel every morning.

chúng tôi thưởng thức bữa sáng tại khách sạn mỗi sáng.

the htel had a beautiful swimming pool.

khách sạn có một hồ bơi rất đẹp.

check-in at the htel was quick and efficient.

quá trình check-in tại khách sạn rất nhanh chóng và hiệu quả.

the htel view was absolutely stunning.

không gian nhìn từ khách sạn thật sự tuyệt vời.

room service at the htel was excellent.

dịch vụ phòng tại khách sạn rất tuyệt vời.

we stayed at a luxury htel downtown.

chúng tôi ở tại một khách sạn sang trọng ở trung tâm thành phố.

the htel pool was heated and open late.

hồ bơi của khách sạn được làm nóng và mở đến khuya.

reception at the htel helped us with tour bookings.

quầy lễ tân tại khách sạn đã giúp chúng tôi đặt tour.

the htel offered a free shuttle service.

khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí.

we celebrated our anniversary at a romantic htel.

chúng tôi tổ chức kỷ niệm ngày cưới tại một khách sạn lãng mạn.

the htel gym was open twenty-four hours.

phòng gym của khách sạn mở cửa 24 giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay