huaca

[Mỹ]/wɑːˈkɑː/
[Anh]/wɑːˈkɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vật thánh của Peru cổ đại
Các dạng của từ
số nhiềuhuacas

Cụm từ & Cách kết hợp

huaca site

di tích huaca

huaca culture

văn hóa huaca

huaca ritual

nghi lễ huaca

huaca offerings

vật dâng huaca

huaca treasure

kho báu huaca

huaca history

lịch sử huaca

huaca artifacts

cổ vật huaca

huaca discovery

phát hiện huaca

huaca temple

ngôi đền huaca

huaca legends

truyền thuyết huaca

Câu ví dụ

huaca is an important cultural symbol in peru.

huaca là một biểu tượng văn hóa quan trọng ở Peru.

many tourists visit the huaca to learn about ancient civilizations.

Nhiều khách du lịch đến thăm huaca để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.

the huaca site holds significant archaeological value.

Địa điểm huaca có giá trị khảo cổ học đáng kể.

local legends often revolve around the huaca.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường xoay quanh huaca.

archaeologists are studying the huaca for insights into past cultures.

Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu huaca để có được cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa trong quá khứ.

the huaca is often celebrated during traditional festivals.

Huaca thường được tôn vinh trong các lễ hội truyền thống.

visitors are advised to respect the huaca and its surroundings.

Khách tham quan nên tôn trọng huaca và môi trường xung quanh.

huaca represents the connection between the past and present.

Huaca đại diện cho sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại.

the architecture of the huaca is fascinating and intricate.

Kiến trúc của huaca rất hấp dẫn và phức tạp.

preserving the huaca is essential for future generations.

Việc bảo tồn huaca là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay