hubby

[US]/'hʌbɪ/
[UK]/'hʌbi/
Frequency: Very High

Translation

n. chồng, vợ, bạn đời
Word Forms
số nhiềuhubbies

Example Sentences

She only acts part-time now: she prefers helping out with her hubby's real estate business. As you do.

Bây giờ cô ấy chỉ làm việc bán thời gian: cô ấy thích giúp đỡ công việc kinh doanh bất động sản của chồng. Như bạn thấy.

My hubby makes the best coffee in the morning.

Chồng tôi làm được tách cà phê ngon nhất vào buổi sáng.

I love going on walks with my hubby in the park.

Tôi thích đi dạo với chồng trong công viên.

Hubby surprised me with flowers on our anniversary.

Chồng tôi đã bất ngờ tặng tôi hoa vào ngày kỷ niệm của chúng tôi.

My hubby is a great cook and makes delicious meals.

Chồng tôi là một đầu bếp tuyệt vời và nấu những món ăn ngon.

Hubby always supports me in everything I do.

Chồng tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.

I enjoy watching movies with my hubby on weekends.

Tôi thích xem phim với chồng vào cuối tuần.

My hubby is my best friend and confidant.

Chồng tôi là người bạn tốt nhất và là người tâm sự của tôi.

Hubby and I are planning a vacation to Europe next year.

Chồng tôi và tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng ở Châu Âu vào năm tới.

Hubby bought me a new book by my favorite author.

Chồng tôi đã mua cho tôi một cuốn sách mới của tác giả yêu thích của tôi.

I feel lucky to have such a caring hubby by my side.

Tôi cảm thấy may mắn vì có một người chồng tận tâm bên cạnh tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now