happy hubbies
những người chồng hạnh phúc
loving hubbies
những người chồng yêu thương
supportive hubbies
những người chồng hỗ trợ
funny hubbies
những người chồng hài hước
caring hubbies
những người chồng chu đáo
busy hubbies
những người chồng bận rộn
handsome hubbies
những người chồng điển trai
thoughtful hubbies
những người chồng chu đáo
adventurous hubbies
những người chồng ưa thích phiêu lưu
romantic hubbies
những người chồng lãng mạn
my hubbies and i are planning a weekend getaway.
Tôi và các đức ông chồng của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày.
all my hubbies enjoy cooking together.
Tất cả các đức ông chồng của tôi đều thích nấu ăn cùng nhau.
we often have game nights with our hubbies.
Chúng tôi thường có những buổi tối chơi trò chơi cùng các đức ông chồng của mình.
my hubbies support me in all my endeavors.
Các đức ông chồng của tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi nỗ lực.
we share responsibilities equally among our hubbies.
Chúng tôi chia sẻ trách nhiệm một cách bình đẳng giữa các đức ông chồng của mình.
our hubbies love to watch movies with us.
Các đức ông chồng của chúng tôi rất thích xem phim cùng chúng tôi.
we often have discussions about life with our hubbies.
Chúng tôi thường có những cuộc thảo luận về cuộc sống với các đức ông chồng của mình.
my hubbies and i enjoy traveling to new places.
Tôi và các đức ông chồng của tôi thích đi du lịch đến những nơi mới.
having fun with my hubbies is always a priority.
Vui vẻ bên các đức ông chồng của tôi luôn là ưu tiên hàng đầu.
we celebrate special occasions with our hubbies.
Chúng tôi ăn mừng những dịp đặc biệt cùng với các đức ông chồng của mình.
happy hubbies
những người chồng hạnh phúc
loving hubbies
những người chồng yêu thương
supportive hubbies
những người chồng hỗ trợ
funny hubbies
những người chồng hài hước
caring hubbies
những người chồng chu đáo
busy hubbies
những người chồng bận rộn
handsome hubbies
những người chồng điển trai
thoughtful hubbies
những người chồng chu đáo
adventurous hubbies
những người chồng ưa thích phiêu lưu
romantic hubbies
những người chồng lãng mạn
my hubbies and i are planning a weekend getaway.
Tôi và các đức ông chồng của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày.
all my hubbies enjoy cooking together.
Tất cả các đức ông chồng của tôi đều thích nấu ăn cùng nhau.
we often have game nights with our hubbies.
Chúng tôi thường có những buổi tối chơi trò chơi cùng các đức ông chồng của mình.
my hubbies support me in all my endeavors.
Các đức ông chồng của tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi nỗ lực.
we share responsibilities equally among our hubbies.
Chúng tôi chia sẻ trách nhiệm một cách bình đẳng giữa các đức ông chồng của mình.
our hubbies love to watch movies with us.
Các đức ông chồng của chúng tôi rất thích xem phim cùng chúng tôi.
we often have discussions about life with our hubbies.
Chúng tôi thường có những cuộc thảo luận về cuộc sống với các đức ông chồng của mình.
my hubbies and i enjoy traveling to new places.
Tôi và các đức ông chồng của tôi thích đi du lịch đến những nơi mới.
having fun with my hubbies is always a priority.
Vui vẻ bên các đức ông chồng của tôi luôn là ưu tiên hàng đầu.
we celebrate special occasions with our hubbies.
Chúng tôi ăn mừng những dịp đặc biệt cùng với các đức ông chồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay