His hubris led to his downfall.
Kiêu ngạo của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Her hubris made her unpopular among her colleagues.
Kiêu ngạo của cô ấy khiến cô ấy không được lòng đồng nghiệp.
The leader's hubris blinded him to the needs of his team.
Kiêu ngạo của nhà lãnh đạo đã khiến anh ta không nhận ra nhu cầu của đội nhóm.
Hubris often precedes a great fall.
Kiêu ngạo thường đi trước một sự sụp đổ lớn.
The athlete's hubris cost him the championship.
Kiêu ngạo của vận động viên đã khiến anh ta mất chức vô địch.
Hubris can be a barrier to personal growth.
Kiêu ngạo có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
His hubris prevented him from seeking help when he needed it.
Kiêu ngạo của anh ta đã ngăn cản anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ khi anh ta cần nó.
Hubris is often seen as a character flaw.
Kiêu ngạo thường được xem là một khuyết điểm tính cách.
The company's hubris led to its eventual downfall.
Kiêu ngạo của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Hubris can cloud one's judgment.
Kiêu ngạo có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người.
His hubris led to his downfall.
Kiêu ngạo của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Her hubris made her unpopular among her colleagues.
Kiêu ngạo của cô ấy khiến cô ấy không được lòng đồng nghiệp.
The leader's hubris blinded him to the needs of his team.
Kiêu ngạo của nhà lãnh đạo đã khiến anh ta không nhận ra nhu cầu của đội nhóm.
Hubris often precedes a great fall.
Kiêu ngạo thường đi trước một sự sụp đổ lớn.
The athlete's hubris cost him the championship.
Kiêu ngạo của vận động viên đã khiến anh ta mất chức vô địch.
Hubris can be a barrier to personal growth.
Kiêu ngạo có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
His hubris prevented him from seeking help when he needed it.
Kiêu ngạo của anh ta đã ngăn cản anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ khi anh ta cần nó.
Hubris is often seen as a character flaw.
Kiêu ngạo thường được xem là một khuyết điểm tính cách.
The company's hubris led to its eventual downfall.
Kiêu ngạo của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Hubris can cloud one's judgment.
Kiêu ngạo có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay