hudud

[Mỹ]/hʊdʊd/
[Anh]/huːduːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Luật hình sự Hồi giáo; một loại tội phạm trong luật Hồi giáo mang hình phạt cố định do Thượng đế quy định
Các dạng của từ
số nhiềuhududs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay