hududs

[Mỹ]/huːˈdʊdz/
[Anh]/huːˈdʊdz/

Dịch

n. Luật hình sự Hồi giáo; luật hình phạt Hồi giáo (một thể loại của luật Sharia quy định các hình phạt cố định cho các tội phạm cụ thể)

Cụm từ & Cách kết hợp

hudud law

pháp luật hudud

hudud penalties

phạt hudud

hudud crimes

tội phạm hudud

hudud punishments

phạtishments hudud

hudud offenses

vi phạm hudud

hudud cases

trường hợp hudud

hudud system

hệ thống hudud

under hudud

dưới hudud

implementing hududs

thực hiện hudud

hudud provisions

điều khoản hudud

Câu ví dụ

many countries have debated implementing hududs laws.

Nhiều quốc gia đã tranh luận về việc thực thi luật hududs.

the hududs system includes punishments for theft and adultery.

Hệ thống hududs bao gồm các hình phạt cho trộm cắp và ngoại tình.

scholars argue about the interpretation of hududs provisions.

Các học giả tranh luận về cách diễn giải các điều khoản của hududs.

some governments have incorporated hududs into their legal frameworks.

Một số chính phủ đã đưa hududs vào khung pháp lý của họ.

the hududs crimes carry severe corporal punishments.

Các tội hududs mang theo các hình phạt thể xác nghiêm trọng.

human rights organizations criticize the hududs punishments.

Các tổ chức nhân quyền chỉ trích các hình phạt hududs.

islamic scholars defend the hududs legislation as divinely ordained.

Các học giả Hồi giáo bảo vệ luật hududs như là được định đoạt bởi Thiên Chúa.

the application of hududs varies across different muslim-majority countries.

Việc áp dụng hududs thay đổi ở các quốc gia đa số Hồi giáo khác nhau.

debates continue about whether hududs laws are compatible with modern human rights standards.

Các cuộc tranh luận tiếp tục về việc luật hududs có tương thích với các tiêu chuẩn nhân quyền hiện đại hay không.

some muslim intellectuals call for reforming the hududs system.

Một số trí thức Hồi giáo kêu gọi cải cách hệ thống hududs.

the hududs penalties are meant to serve as a deterrent.

Các hình phạt hududs được thiết kế để làm gương răn đe.

critics argue that hududs punishments violate international human rights norms.

Các nhà phê bình lập luận rằng các hình phạt hududs vi phạm các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.

the hududs code establishes fixed punishments for specific offenses.

Bộ luật hududs thiết lập các hình phạt cố định cho các tội cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay