huerta

[Mỹ]/wɜːtə/
[Anh]/wɜrtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng bằng phù sa tưới tiêu
Các dạng của từ
số nhiềuhuertas

Cụm từ & Cách kết hợp

huerta garden

vườn huerta

huerta farm

nông trại huerta

huerta vegetables

rau huerta

huerta produce

thực phẩm huerta

huerta crops

mùa vụ huerta

huerta soil

đất huerta

huerta harvest

mùa thu hoạch huerta

huerta irrigation

tưới nước huerta

huerta tools

dụng cụ huerta

huerta ecosystem

hệ sinh thái huerta

Câu ví dụ

the farmer planted vegetables in the huerta.

người nông dân đã trồng rau trong vườn huerta.

she spends her weekends working in the huerta.

cô ấy dành những ngày cuối tuần làm việc trong vườn huerta.

the huerta is full of fresh produce.

vườn huerta tràn ngập những sản phẩm tươi ngon.

we visited a beautiful huerta during our trip.

chúng tôi đã đến thăm một vườn huerta xinh đẹp trong chuyến đi của chúng tôi.

he learned how to grow herbs in the huerta.

anh ấy đã học cách trồng các loại thảo mộc trong vườn huerta.

the huerta provides food for the local community.

vườn huerta cung cấp thực phẩm cho cộng đồng địa phương.

they organized a festival at the huerta last summer.

họ đã tổ chức một lễ hội tại vườn huerta vào mùa hè năm ngoái.

we harvested tomatoes from the huerta yesterday.

chúng tôi đã thu hoạch cà chua từ vườn huerta ngày hôm qua.

she dreams of having her own huerta someday.

cô ấy mơ ước có một khu vườn huerta của riêng mình vào một ngày nào đó.

the children love playing in the huerta.

các bé thích chơi đùa trong vườn huerta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay