huffishnesses

[US]/ˈhʌfɪʃnəsɪz/
[UK]/ˈhʌfɪʃnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc dễ nổi cáu

Phrases & Collocations

huffishnesses abound

sự phô trương quá mức lan rộng

huffishnesses arise

sự phô trương quá mức xuất hiện

huffishnesses expressed

sự phô trương quá mức được thể hiện

huffishnesses ignored

sự phô trương quá mức bị bỏ qua

huffishnesses displayed

sự phô trương quá mức được trưng bày

huffishnesses encountered

sự phô trương quá mức được gặp phải

huffishnesses noted

sự phô trương quá mức được lưu ý

huffishnesses diminished

sự phô trương quá mức giảm xuống

huffishnesses analyzed

sự phô trương quá mức được phân tích

huffishnesses resolved

sự phô trương quá mức được giải quyết

Example Sentences

his huffishnesses often made it difficult to have a calm discussion.

Những thái độ bực bội của anh ấy thường khiến việc có một cuộc thảo luận bình tĩnh trở nên khó khăn.

she displayed her huffishnesses during the meeting, which surprised everyone.

Cô ấy thể hiện sự bực bội của mình trong cuộc họp, khiến mọi người bất ngờ.

the huffishnesses of the team leader led to misunderstandings among the members.

Sự bực bội của người lãnh đạo nhóm dẫn đến những hiểu lầm giữa các thành viên.

despite his huffishnesses, he was respected for his expertise.

Bất chấp sự bực bội của anh ấy, anh ấy vẫn được tôn trọng vì chuyên môn của mình.

her huffishnesses were often mistaken for passion.

Sự bực bội của cô ấy thường bị nhầm là đam mê.

they tried to ignore his huffishnesses to maintain a positive atmosphere.

Họ cố gắng bỏ qua sự bực bội của anh ấy để duy trì một bầu không khí tích cực.

the huffishnesses he exhibited were a result of stress.

Sự bực bội mà anh ấy thể hiện là kết quả của căng thẳng.

her huffishnesses during the project made collaboration challenging.

Sự bực bội của cô ấy trong suốt dự án đã khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.

he recognized his huffishnesses and tried to work on his patience.

Anh ấy nhận ra sự bực bội của mình và cố gắng cải thiện sự kiên nhẫn.

addressing his huffishnesses could improve his relationships.

Giải quyết sự bực bội của anh ấy có thể cải thiện các mối quan hệ của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now