huffishnesses abound
sự phô trương quá mức lan rộng
huffishnesses arise
sự phô trương quá mức xuất hiện
huffishnesses expressed
sự phô trương quá mức được thể hiện
huffishnesses ignored
sự phô trương quá mức bị bỏ qua
huffishnesses displayed
sự phô trương quá mức được trưng bày
huffishnesses encountered
sự phô trương quá mức được gặp phải
huffishnesses noted
sự phô trương quá mức được lưu ý
huffishnesses diminished
sự phô trương quá mức giảm xuống
huffishnesses analyzed
sự phô trương quá mức được phân tích
huffishnesses resolved
sự phô trương quá mức được giải quyết
his huffishnesses often made it difficult to have a calm discussion.
Những thái độ bực bội của anh ấy thường khiến việc có một cuộc thảo luận bình tĩnh trở nên khó khăn.
she displayed her huffishnesses during the meeting, which surprised everyone.
Cô ấy thể hiện sự bực bội của mình trong cuộc họp, khiến mọi người bất ngờ.
the huffishnesses of the team leader led to misunderstandings among the members.
Sự bực bội của người lãnh đạo nhóm dẫn đến những hiểu lầm giữa các thành viên.
despite his huffishnesses, he was respected for his expertise.
Bất chấp sự bực bội của anh ấy, anh ấy vẫn được tôn trọng vì chuyên môn của mình.
her huffishnesses were often mistaken for passion.
Sự bực bội của cô ấy thường bị nhầm là đam mê.
they tried to ignore his huffishnesses to maintain a positive atmosphere.
Họ cố gắng bỏ qua sự bực bội của anh ấy để duy trì một bầu không khí tích cực.
the huffishnesses he exhibited were a result of stress.
Sự bực bội mà anh ấy thể hiện là kết quả của căng thẳng.
her huffishnesses during the project made collaboration challenging.
Sự bực bội của cô ấy trong suốt dự án đã khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
he recognized his huffishnesses and tried to work on his patience.
Anh ấy nhận ra sự bực bội của mình và cố gắng cải thiện sự kiên nhẫn.
addressing his huffishnesses could improve his relationships.
Giải quyết sự bực bội của anh ấy có thể cải thiện các mối quan hệ của anh ấy.
huffishnesses abound
sự phô trương quá mức lan rộng
huffishnesses arise
sự phô trương quá mức xuất hiện
huffishnesses expressed
sự phô trương quá mức được thể hiện
huffishnesses ignored
sự phô trương quá mức bị bỏ qua
huffishnesses displayed
sự phô trương quá mức được trưng bày
huffishnesses encountered
sự phô trương quá mức được gặp phải
huffishnesses noted
sự phô trương quá mức được lưu ý
huffishnesses diminished
sự phô trương quá mức giảm xuống
huffishnesses analyzed
sự phô trương quá mức được phân tích
huffishnesses resolved
sự phô trương quá mức được giải quyết
his huffishnesses often made it difficult to have a calm discussion.
Những thái độ bực bội của anh ấy thường khiến việc có một cuộc thảo luận bình tĩnh trở nên khó khăn.
she displayed her huffishnesses during the meeting, which surprised everyone.
Cô ấy thể hiện sự bực bội của mình trong cuộc họp, khiến mọi người bất ngờ.
the huffishnesses of the team leader led to misunderstandings among the members.
Sự bực bội của người lãnh đạo nhóm dẫn đến những hiểu lầm giữa các thành viên.
despite his huffishnesses, he was respected for his expertise.
Bất chấp sự bực bội của anh ấy, anh ấy vẫn được tôn trọng vì chuyên môn của mình.
her huffishnesses were often mistaken for passion.
Sự bực bội của cô ấy thường bị nhầm là đam mê.
they tried to ignore his huffishnesses to maintain a positive atmosphere.
Họ cố gắng bỏ qua sự bực bội của anh ấy để duy trì một bầu không khí tích cực.
the huffishnesses he exhibited were a result of stress.
Sự bực bội mà anh ấy thể hiện là kết quả của căng thẳng.
her huffishnesses during the project made collaboration challenging.
Sự bực bội của cô ấy trong suốt dự án đã khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
he recognized his huffishnesses and tried to work on his patience.
Anh ấy nhận ra sự bực bội của mình và cố gắng cải thiện sự kiên nhẫn.
addressing his huffishnesses could improve his relationships.
Giải quyết sự bực bội của anh ấy có thể cải thiện các mối quan hệ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay