tree huggers
người ôm cây
nature huggers
người ôm thiên nhiên
animal huggers
người ôm động vật
planet huggers
người ôm hành tinh
eco huggers
người ôm môi trường
hugging huggers
người ôm ôm
friend huggers
người ôm bạn bè
cuddle huggers
người ôm âu yếm
group huggers
người ôm nhóm
family huggers
người ôm gia đình
many people are huggers and enjoy physical affection.
Nhiều người thích ôm và tận hưởng sự thân mật về thể chất.
she is a natural hugger, always greeting friends with a warm embrace.
Cô ấy là người thích ôm tự nhiên, luôn chào đón bạn bè bằng một cái ôm ấm áp.
huggers often feel a deeper connection with others.
Những người thích ôm thường cảm thấy kết nối sâu sắc hơn với người khác.
at the reunion, the huggers were the first to greet each other.
Tại buổi họp mặt, những người thích ôm là những người đầu tiên chào đón nhau.
some people are not huggers and prefer personal space.
Một số người không thích ôm và thích không gian cá nhân.
huggers believe that a simple hug can brighten someone's day.
Những người thích ôm tin rằng một cái ôm đơn giản có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
in our family, we are all huggers and express love through hugs.
Trong gia đình chúng tôi, tất cả chúng tôi đều thích ôm và thể hiện tình yêu qua những cái ôm.
huggers tend to be more empathetic and understanding.
Những người thích ôm có xu hướng thông cảm và hiểu biết hơn.
during the holiday season, huggers spread joy and warmth.
Trong dịp lễ, những người thích ôm lan tỏa niềm vui và sự ấm áp.
being a hugger can help build stronger friendships.
Việc thích ôm có thể giúp xây dựng những tình bạn bền chặt hơn.
tree huggers
người ôm cây
nature huggers
người ôm thiên nhiên
animal huggers
người ôm động vật
planet huggers
người ôm hành tinh
eco huggers
người ôm môi trường
hugging huggers
người ôm ôm
friend huggers
người ôm bạn bè
cuddle huggers
người ôm âu yếm
group huggers
người ôm nhóm
family huggers
người ôm gia đình
many people are huggers and enjoy physical affection.
Nhiều người thích ôm và tận hưởng sự thân mật về thể chất.
she is a natural hugger, always greeting friends with a warm embrace.
Cô ấy là người thích ôm tự nhiên, luôn chào đón bạn bè bằng một cái ôm ấm áp.
huggers often feel a deeper connection with others.
Những người thích ôm thường cảm thấy kết nối sâu sắc hơn với người khác.
at the reunion, the huggers were the first to greet each other.
Tại buổi họp mặt, những người thích ôm là những người đầu tiên chào đón nhau.
some people are not huggers and prefer personal space.
Một số người không thích ôm và thích không gian cá nhân.
huggers believe that a simple hug can brighten someone's day.
Những người thích ôm tin rằng một cái ôm đơn giản có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
in our family, we are all huggers and express love through hugs.
Trong gia đình chúng tôi, tất cả chúng tôi đều thích ôm và thể hiện tình yêu qua những cái ôm.
huggers tend to be more empathetic and understanding.
Những người thích ôm có xu hướng thông cảm và hiểu biết hơn.
during the holiday season, huggers spread joy and warmth.
Trong dịp lễ, những người thích ôm lan tỏa niềm vui và sự ấm áp.
being a hugger can help build stronger friendships.
Việc thích ôm có thể giúp xây dựng những tình bạn bền chặt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay