| số nhiều | hulas |
hula dance
nhảy hula
hula hoop
vòng rẽ
hula performer
người biểu diễn hula
hula festival
lễ hội hula
hula class
lớp học hula
hula music
nhạc hula
hula girl
cô gái hula
hula tradition
truyền thống hula
hula competition
cuộc thi hula
hula rhythm
nhịp điệu hula
she loves to hula dance at the beach.
Cô ấy thích khiêu vũ hula trên bãi biển.
he learned how to hula from his grandmother.
Anh ấy đã học khiêu vũ hula từ bà của mình.
they organized a hula competition for the festival.
Họ đã tổ chức một cuộc thi hula cho lễ hội.
hula lessons are available at the community center.
Các bài học hula có sẵn tại trung tâm cộng đồng.
she wore a beautiful lei while performing the hula.
Cô ấy đã đeo một vòng hoa đẹp khi biểu diễn hula.
hula music filled the air during the luau.
Nhạc hula đã lấp đầy không khí trong bữa tiệc luau.
he practiced his hula moves every day.
Anh ấy đã luyện tập các động tác hula của mình mỗi ngày.
the hula dance tells a story through movement.
Khiêu vũ hula kể một câu chuyện qua chuyển động.
she enjoys watching hula performances on television.
Cô ấy thích xem các buổi biểu diễn hula trên truyền hình.
hula is an important part of hawaiian culture.
Hula là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii.
hula dance
nhảy hula
hula hoop
vòng rẽ
hula performer
người biểu diễn hula
hula festival
lễ hội hula
hula class
lớp học hula
hula music
nhạc hula
hula girl
cô gái hula
hula tradition
truyền thống hula
hula competition
cuộc thi hula
hula rhythm
nhịp điệu hula
she loves to hula dance at the beach.
Cô ấy thích khiêu vũ hula trên bãi biển.
he learned how to hula from his grandmother.
Anh ấy đã học khiêu vũ hula từ bà của mình.
they organized a hula competition for the festival.
Họ đã tổ chức một cuộc thi hula cho lễ hội.
hula lessons are available at the community center.
Các bài học hula có sẵn tại trung tâm cộng đồng.
she wore a beautiful lei while performing the hula.
Cô ấy đã đeo một vòng hoa đẹp khi biểu diễn hula.
hula music filled the air during the luau.
Nhạc hula đã lấp đầy không khí trong bữa tiệc luau.
he practiced his hula moves every day.
Anh ấy đã luyện tập các động tác hula của mình mỗi ngày.
the hula dance tells a story through movement.
Khiêu vũ hula kể một câu chuyện qua chuyển động.
she enjoys watching hula performances on television.
Cô ấy thích xem các buổi biểu diễn hula trên truyền hình.
hula is an important part of hawaiian culture.
Hula là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay