hula

[Mỹ]/ˈhuːlə/
[Anh]/ˈhuːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một điệu nhảy Hawaii được đặc trưng bởi những chuyển động hông và cử chỉ.
Word Forms
số nhiềuhulas

Cụm từ & Cách kết hợp

hula dance

nhảy hula

hula hoop

vòng rẽ

hula performer

người biểu diễn hula

hula festival

lễ hội hula

hula class

lớp học hula

hula music

nhạc hula

hula girl

cô gái hula

hula tradition

truyền thống hula

hula competition

cuộc thi hula

hula rhythm

nhịp điệu hula

Câu ví dụ

she loves to hula dance at the beach.

Cô ấy thích khiêu vũ hula trên bãi biển.

he learned how to hula from his grandmother.

Anh ấy đã học khiêu vũ hula từ bà của mình.

they organized a hula competition for the festival.

Họ đã tổ chức một cuộc thi hula cho lễ hội.

hula lessons are available at the community center.

Các bài học hula có sẵn tại trung tâm cộng đồng.

she wore a beautiful lei while performing the hula.

Cô ấy đã đeo một vòng hoa đẹp khi biểu diễn hula.

hula music filled the air during the luau.

Nhạc hula đã lấp đầy không khí trong bữa tiệc luau.

he practiced his hula moves every day.

Anh ấy đã luyện tập các động tác hula của mình mỗi ngày.

the hula dance tells a story through movement.

Khiêu vũ hula kể một câu chuyện qua chuyển động.

she enjoys watching hula performances on television.

Cô ấy thích xem các buổi biểu diễn hula trên truyền hình.

hula is an important part of hawaiian culture.

Hula là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay