big hulks
Những hulk lớn
hulks of steel
Những hulk bằng thép
hulks in action
Những hulk hành động
ancient hulks
Những hulk cổ đại
hulks of ships
Những hulk của tàu
hulks and wrecks
Những hulk và xác tàu
hulks on land
Những hulk trên đất
hulks in water
Những hulk trong nước
hulks of machinery
Những hulk của máy móc
hulks of buildings
Những hulk của tòa nhà
the hulks of old ships lay abandoned on the shore.
Những xác tàu cũ kỹ nằm bỏ lại trên bờ.
many hulks were used as floating prisons in the past.
Nhiều xác tàu đã được sử dụng làm nhà tù nổi trong quá khứ.
the hulks of the derelict buildings stood in stark contrast to the new skyline.
Những xác những tòa nhà bỏ hoang đứng tương phản rõ rệt với đường chân trời mới.
he admired the hulks of ancient warships at the museum.
Anh ngưỡng mộ những xác tàu chiến cổ tại bảo tàng.
the city plans to remove the hulks from the river.
Thành phố có kế hoạch dọn bỏ những xác tàu khỏi sông.
hulks can often be found in shipyards waiting for demolition.
Những xác tàu thường có thể được tìm thấy ở các bến tàu chờ tháo dỡ.
some hulks have been transformed into art installations.
Một số xác tàu đã được biến đổi thành các công trình nghệ thuật.
the hulks were a reminder of the shipbuilding industry's past.
Những xác tàu là lời nhắc nhở về quá khứ của ngành đóng tàu.
explorers often search for the hulks of lost vessels.
Các nhà thám hiểm thường tìm kiếm những xác tàu bị mất.
the hulks rusted away over decades of neglect.
Những xác tàu bị gỉ sét theo nhiều năm bỏ bê.
big hulks
Những hulk lớn
hulks of steel
Những hulk bằng thép
hulks in action
Những hulk hành động
ancient hulks
Những hulk cổ đại
hulks of ships
Những hulk của tàu
hulks and wrecks
Những hulk và xác tàu
hulks on land
Những hulk trên đất
hulks in water
Những hulk trong nước
hulks of machinery
Những hulk của máy móc
hulks of buildings
Những hulk của tòa nhà
the hulks of old ships lay abandoned on the shore.
Những xác tàu cũ kỹ nằm bỏ lại trên bờ.
many hulks were used as floating prisons in the past.
Nhiều xác tàu đã được sử dụng làm nhà tù nổi trong quá khứ.
the hulks of the derelict buildings stood in stark contrast to the new skyline.
Những xác những tòa nhà bỏ hoang đứng tương phản rõ rệt với đường chân trời mới.
he admired the hulks of ancient warships at the museum.
Anh ngưỡng mộ những xác tàu chiến cổ tại bảo tàng.
the city plans to remove the hulks from the river.
Thành phố có kế hoạch dọn bỏ những xác tàu khỏi sông.
hulks can often be found in shipyards waiting for demolition.
Những xác tàu thường có thể được tìm thấy ở các bến tàu chờ tháo dỡ.
some hulks have been transformed into art installations.
Một số xác tàu đã được biến đổi thành các công trình nghệ thuật.
the hulks were a reminder of the shipbuilding industry's past.
Những xác tàu là lời nhắc nhở về quá khứ của ngành đóng tàu.
explorers often search for the hulks of lost vessels.
Các nhà thám hiểm thường tìm kiếm những xác tàu bị mất.
the hulks rusted away over decades of neglect.
Những xác tàu bị gỉ sét theo nhiều năm bỏ bê.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now