skeletons in closets
xương người trong tủ
skeletons of dinosaurs
xương khủng long
skeletons of trees
xương của cây
skeletons of fish
xương cá
human skeletons
xương người
skeletons in museums
xương người trong bảo tàng
skeletons of animals
xương động vật
skeletons on display
xương người trưng bày
ancient skeletons
xương cổ đại
skeletons of people
xương của con người
skeletons can tell us a lot about ancient civilizations.
Những bộ xương có thể cho chúng ta biết rất nhiều về các nền văn minh cổ đại.
in the closet, there were skeletons hidden from view.
Trong tủ quần áo, có những bộ xương bị giấu kín.
skeletons of dinosaurs are often displayed in museums.
Những bộ xương của loài khủng long thường được trưng bày trong các bảo tàng.
she felt like she was uncovering skeletons from her past.
Cô cảm thấy như thể cô đang khai quật những bộ xương từ quá khứ của mình.
the scientist studied the skeletons to understand their diet.
Các nhà khoa học nghiên cứu các bộ xương để hiểu chế độ ăn uống của chúng.
they found skeletons buried under the old church.
Họ tìm thấy những bộ xương bị chôn dưới nhà thờ cổ.
skeletons are important for understanding human evolution.
Những bộ xương rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của con người.
he joked that everyone has skeletons in their closets.
Anh ấy đùa rằng ai cũng có những bộ xương trong tủ quần áo của mình.
skeletons provide clues about how ancient people lived.
Những bộ xương cung cấp manh mối về cách người cổ đại sống.
the archaeologists carefully excavated the skeletons.
Các nhà khảo cổ học đã cẩn thận khai quật các bộ xương.
skeletons in closets
xương người trong tủ
skeletons of dinosaurs
xương khủng long
skeletons of trees
xương của cây
skeletons of fish
xương cá
human skeletons
xương người
skeletons in museums
xương người trong bảo tàng
skeletons of animals
xương động vật
skeletons on display
xương người trưng bày
ancient skeletons
xương cổ đại
skeletons of people
xương của con người
skeletons can tell us a lot about ancient civilizations.
Những bộ xương có thể cho chúng ta biết rất nhiều về các nền văn minh cổ đại.
in the closet, there were skeletons hidden from view.
Trong tủ quần áo, có những bộ xương bị giấu kín.
skeletons of dinosaurs are often displayed in museums.
Những bộ xương của loài khủng long thường được trưng bày trong các bảo tàng.
she felt like she was uncovering skeletons from her past.
Cô cảm thấy như thể cô đang khai quật những bộ xương từ quá khứ của mình.
the scientist studied the skeletons to understand their diet.
Các nhà khoa học nghiên cứu các bộ xương để hiểu chế độ ăn uống của chúng.
they found skeletons buried under the old church.
Họ tìm thấy những bộ xương bị chôn dưới nhà thờ cổ.
skeletons are important for understanding human evolution.
Những bộ xương rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của con người.
he joked that everyone has skeletons in their closets.
Anh ấy đùa rằng ai cũng có những bộ xương trong tủ quần áo của mình.
skeletons provide clues about how ancient people lived.
Những bộ xương cung cấp manh mối về cách người cổ đại sống.
the archaeologists carefully excavated the skeletons.
Các nhà khảo cổ học đã cẩn thận khai quật các bộ xương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now