humannesses

[Mỹ]/hjuːˈmænəsɪz/
[Anh]/hjuˈmænəsɪz/

Dịch

n. các phẩm chất hoặc đặc điểm xác định con người

Câu ví dụ

humannesses are often reflected in our daily interactions.

Những phẩm chất của con người thường được phản ánh trong tương tác hàng ngày của chúng ta.

understanding humannesses can lead to better relationships.

Hiểu về phẩm chất của con người có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.

humannesses can vary greatly across different cultures.

Những phẩm chất của con người có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.

we should embrace the humannesses that unite us.

Chúng ta nên đón nhận những phẩm chất của con người gắn kết chúng ta lại với nhau.

art often captures the essence of humannesses.

Nghệ thuật thường nắm bắt được bản chất của phẩm chất con người.

humannesses can be both beautiful and complex.

Những phẩm chất của con người có thể vừa đẹp đẽ vừa phức tạp.

exploring humannesses can deepen our understanding of humanity.

Khám phá phẩm chất của con người có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.

humannesses play a crucial role in empathy and compassion.

Những phẩm chất của con người đóng vai trò quan trọng trong sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.

literature often explores the depths of humannesses.

Văn học thường khám phá chiều sâu của phẩm chất con người.

recognizing our humannesses can foster acceptance.

Nhận ra những phẩm chất của con người có thể thúc đẩy sự chấp nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay