humanoids

[Mỹ]/ˈhjuːmənɔɪdz/
[Anh]/ˈhjuːməˌnɔɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống con người
n. sinh vật giống con người

Cụm từ & Cách kết hợp

robotic humanoids

người máy hình người

advanced humanoids

người máy hình người tiên tiến

humanoid robots

robot hình người

synthetic humanoids

người máy hình người tổng hợp

humanoid forms

dạng người máy hình người

humanoid designs

thiết kế hình người

humanoid features

đặc điểm hình người

humanoid characters

nhân vật hình người

humanoid species

loài hình người

humanoid intelligence

trí tuệ hình người

Câu ví dụ

humanoids are often depicted in science fiction.

nhân tạo thường được miêu tả trong khoa học viễn tưởng.

researchers are studying humanoids for ai development.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về nhân tạo để phát triển trí tuệ nhân tạo.

humanoids can mimic human emotions.

nhân tạo có thể bắt chước cảm xúc của con người.

many humanoids are designed for companionship.

nhiều nhân tạo được thiết kế để bầu bạn.

humanoids may help in various industries.

nhân tạo có thể giúp đỡ trong nhiều ngành công nghiệp.

humanoids are becoming increasingly realistic.

nhân tạo ngày càng trở nên thực tế hơn.

some humanoids are equipped with advanced sensors.

một số nhân tạo được trang bị các cảm biến tiên tiến.

humanoids can assist in healthcare settings.

nhân tạo có thể hỗ trợ trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

developing humanoids poses ethical questions.

phát triển nhân tạo đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức.

humanoids are often used in entertainment.

nhân tạo thường được sử dụng trong giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay