| số nhiều | humates |
humate solution
dung dịch humate
humate fertilizer
phân bón humate
humate application
cách sử dụng humate
humate benefits
lợi ích của humate
humate product
sản phẩm humate
humate treatment
xử lý humate
humate concentration
nồng độ humate
humate source
nguồn humate
humate content
hàm lượng humate
humate mixture
hỗn hợp humate
the humate in the soil improves plant growth.
humin trong đất giúp cải thiện sự phát triển của cây trồng.
farmers often use humate to enhance crop yield.
nông dân thường sử dụng humin để tăng năng suất cây trồng.
humate can help in soil remediation processes.
humin có thể giúp trong các quy trình khắc phục ô nhiễm đất.
adding humate to compost improves its quality.
thêm humin vào phân hữu cơ giúp cải thiện chất lượng của nó.
humate is known for its ability to retain moisture.
humin nổi tiếng với khả năng giữ ẩm.
many organic fertilizers contain humate for better results.
nhiều loại phân hữu cơ chứa humin để đạt được kết quả tốt hơn.
humate acts as a natural chelator for nutrients.
humin hoạt động như một chất tạo phức tự nhiên cho các chất dinh dưỡng.
researchers study humate for its environmental benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu humin vì lợi ích môi trường của nó.
humate can improve the bioavailability of minerals.
humin có thể cải thiện khả năng sinh học của khoáng chất.
using humate in gardening can lead to healthier plants.
sử dụng humin trong làm vườn có thể dẫn đến cây trồng khỏe mạnh hơn.
humate solution
dung dịch humate
humate fertilizer
phân bón humate
humate application
cách sử dụng humate
humate benefits
lợi ích của humate
humate product
sản phẩm humate
humate treatment
xử lý humate
humate concentration
nồng độ humate
humate source
nguồn humate
humate content
hàm lượng humate
humate mixture
hỗn hợp humate
the humate in the soil improves plant growth.
humin trong đất giúp cải thiện sự phát triển của cây trồng.
farmers often use humate to enhance crop yield.
nông dân thường sử dụng humin để tăng năng suất cây trồng.
humate can help in soil remediation processes.
humin có thể giúp trong các quy trình khắc phục ô nhiễm đất.
adding humate to compost improves its quality.
thêm humin vào phân hữu cơ giúp cải thiện chất lượng của nó.
humate is known for its ability to retain moisture.
humin nổi tiếng với khả năng giữ ẩm.
many organic fertilizers contain humate for better results.
nhiều loại phân hữu cơ chứa humin để đạt được kết quả tốt hơn.
humate acts as a natural chelator for nutrients.
humin hoạt động như một chất tạo phức tự nhiên cho các chất dinh dưỡng.
researchers study humate for its environmental benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu humin vì lợi ích môi trường của nó.
humate can improve the bioavailability of minerals.
humin có thể cải thiện khả năng sinh học của khoáng chất.
using humate in gardening can lead to healthier plants.
sử dụng humin trong làm vườn có thể dẫn đến cây trồng khỏe mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay