humates

[Mỹ]/ˈhjuːmeɪts/
[Anh]/ˈhjuːmeɪts/

Dịch

n. muối hoặc este của axit humic

Cụm từ & Cách kết hợp

humates benefits

lợi ích của humate

humates application

ứng dụng của humate

humates treatment

xử lý humate

humates sources

nguồn gốc của humate

humates products

sản phẩm humate

humates fertilizer

phân bón humate

humates soil

đất humate

humates research

nghiên cứu humate

humates effects

tác dụng của humate

humates usage

sử dụng humate

Câu ví dụ

humates can improve soil fertility.

các chất humate có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất.

farmers often use humates to enhance crop growth.

những người nông dân thường sử dụng humate để tăng cường sự phát triển của cây trồng.

humates help retain moisture in the soil.

các chất humate giúp giữ ẩm trong đất.

adding humates to compost can boost its effectiveness.

việc bổ sung humate vào phân hữu cơ có thể tăng hiệu quả của nó.

humates are beneficial for organic farming.

các chất humate có lợi cho nông nghiệp hữu cơ.

research shows that humates can reduce fertilizer needs.

nghiên cứu cho thấy humate có thể làm giảm nhu cầu phân bón.

humates can improve nutrient uptake in plants.

các chất humate có thể cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.

using humates can lead to healthier soil ecosystems.

việc sử dụng humate có thể dẫn đến các hệ sinh thái đất khỏe mạnh hơn.

humates are often used in water treatment processes.

các chất humate thường được sử dụng trong các quy trình xử lý nước.

many gardeners swear by the benefits of humates.

rất nhiều người làm vườn thề về những lợi ích của humate.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay